Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200363Trương Mỹ Lam07/03/200220CNA08
2412200127Đậu Thùy Linh04/10/200220CNATM01
3411200327Lê Thị Linh12/11/200220CNA07
4411200328Nguyễn Thị Linh25/01/200220CNA07
5411200365Phạm Hồng Linh26/01/200220CNA08
6412200126Trần Phương Linh16/02/200220CNATM01
7411200366Nguyễn Thị Thanh Loan23/06/200220CNA08
8412200129Tạ Văn Long23/03/200220CNATM01
9411200367Lữ Thị Kim Lộc27/05/200220CNA08
10412200128Nguyễn Thiên Lộc20/11/200220CNATM01
11412200130Nguyễn Thị Khánh Ly21/07/200220CNATM01
12411200368Lâm Ngọc Mai11/03/200220CNA08
13411200329Lê Công Minh26/12/200220CNA07
14411200369Phan Bình Minh19/07/200220CNA08
15411200371Lê Thảo Kiều My02/02/200220CNA08
16412200131Nguyễn Huệ My24/04/200220CNATM01
17411200370Trần Thị Trà My09/09/200220CNA08
18411200330Doãn Thị Ngọc Mỹ10/01/200220CNA07
19411200372Trần Thị Kim Mỹ17/02/200220CNA08
20411200374Nguyễn Lê Na10/02/200220CNA08
21411200373Trần Thị Na15/05/200220CNA08
22411200375Tăng Thị Ngọc Ngà25/09/200220CNA08
23411200331Chu Thị Ngân17/11/200220CNA07
24412200132Nguyễn Phương Ngân01/11/200220CNATM01
25411200332Nguyễn Thị Ngân10/10/200220CNA07
26411200376Nguyễn Thị Thanh Ngân05/04/200220CNA08
27411200334Trần Thị Kim Ngân18/07/200220CNA07
28411200333Vũ Thị Kim Ngân19/04/200220CNA07
29412200133Nguyễn Thị Như Ngọc26/03/200220CNATM01
30412200134Phan Lê Khôi Nguyên28/10/200220CNATM01