Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200385Đặng Hoàng Thắng08/09/200220CNA08
2411200345Huỳnh Minh Anh Thư22/11/200220CNA07
3412200147Nguyễn Hoàng Anh Thư15/05/200220CNATM01
4411200388Phạm Thị Hoài Thư08/12/200220CNA08
5411200387Võ Nguyễn Hoài Thu17/01/200220CNA08
6412200148Lê Thị Thùy26/11/200220CNATM01
7411200389Lê Thị Thu Thùy19/09/200220CNA08
8412200149Nguyễn Bảo Thy04/10/200220CNATM01
9411200390Trần Thị Thủy Tiên20/02/200220CNA08
10412200150Nguyễn Nhật Tiến27/03/200220CNATM01
11412200152Hoàng Thị Tình29/07/200220CNATM01
12412200151Nguyễn Thị Tình02/08/200220CNATM01
13411200346Bùi Thanh Tín18/10/200220CNA07
14411200349Lương Thị Huyền Trang17/03/200220CNA07
15412200153Nguyễn Huyền Trang18/12/200220CNATM01
16411200347Nguyễn Thị Huyền Trang14/06/200220CNA07
17411200348Nguyễn Thùy Trang05/03/200220CNA07
18411200391Phan Thu Trang12/04/200220CNA08
19411200350Nguyễn Cát Tường07/02/200220CNA07
20411200352Bùi Vũ Ngọc Tuyền02/01/200220CNA07
21411200351Võ Ngọc Tuyền29/03/200220CNA07
22411200393Dương Nguyễn Tú Uyên28/05/200220CNA08
23412200154Lê Cẩm Uyên23/04/200220CNATM01
24411200392Nguyễn Thị Tú Uyên02/03/200220CNA08
25412200155Phạm Lê Mai Vân31/03/200220CNATM01
26412200156Lê Thị Tường Vi17/02/200220CNATM01
27411200353Trần Thảo Vi27/11/200220CNA07
28412200157Ngô Hữu Phúc Việt15/11/200220CNATM01
29412200159Lê Thị Ái Vy14/03/200220CNATM01
30412200158Lê Thị Tường Vy10/04/200220CNATM01
31411190472Lê Thị Thảo Yến16/04/200119CNA08
32412200160Võ Thị Như Ý20/03/200220CNATM01