Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415200101Nguyễn Thị Hậu05/01/200220CNT01
2415200104Nguyễn Thị Kim Hiền04/03/200220CNT01
3415200103Võ Thị Hiền22/03/200220CNTDL01
4415200108Nguyễn Thị Hồng31/03/200220CNT01
5415200109Nguyễn Thị Hồng01/04/200220CNT01
6415200105Phạm Thanh Hoa11/08/200220CNT02
7415200106Hồ Thị Hoan02/09/200220CNT02
8415200111Võ Thị Thu Hương04/11/200220CNT01
9415200110Hoàng Thị Huế24/10/200220CNT02
10415200114Đỗ Thị Lệ Huyền14/08/200220CNT02
11415200113Phạm Thị Khánh Huyền22/02/200220CNT01
12415200116Đặng Vân Khánh01/04/200220CNT01
13415200117Hà Lê Ngọc Khánh21/08/200220CNT02
14415200120Hồ Thị Lan21/09/200220CNTDL01
15415200127Bùi Nguyễn Khánh Linh20/09/200120CNTDL01
16415200126Nguyễn Mai Linh21/01/200220CNTDL01
17415200124Thái Hà Linh03/07/200220CNT01
18415200128Lê Thị Lĩnh10/03/200220CNT01
19415200129Lê Thị Ngọc Lụa18/09/200220CNT02
20415200130Mai Thị Trúc Ly29/03/200220CNT01
21415200132Nguyễn Thị Thanh Mai25/09/200220CNT01
22415200131Phạm Thị Mai28/09/200220CNT01
23415200133Nguyễn Thị Thùy My28/10/200220CNTDL01
24415200134Nguyễn Thị Lê Na01/08/200220CNTDL01
25415200137Trần Thị Nga27/09/200220CNT01
26415200136Trần Thị Kim Nga10/01/200220CNT01
27415200135Trần Thị Linh Nga12/05/200220CNTDL01
28415200140Dương Thị Kim Ngân19/01/200220CNT02
29415200139Huỳnh Thị Thanh Ngân17/06/200220CNT01
30415200142Lê Như Ngọc30/11/200220CNTDL01