Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415200144Trần Như Ngọc06/03/200220CNTDL01
2415200143Trịnh Thủy Ngọc12/04/200220CNT02
3415200145Đàm Phúc Nguyên07/09/200220CNTDL01
4415200147Huỳnh Thị Nguyệt17/11/200220CNT02
5415200150Phạm Thanh Nhàn16/07/200220CNTDL01
6415200149Phan Thị Thanh Nhàn19/11/200220CNT01
7415200151Bùi Ái Nhân12/02/200220CNT02
8415200155Hoàng Nữ Bảo Nhi06/10/200220CNT02
9415200152Phạm Thị Ánh Nhi26/10/200220CNTDL01
10415200153Trương Quỳnh Nhi23/04/200220CNT01
11415200157Chu Thị Quỳnh Như02/07/200220CNTDL01
12415200160Lê Thị Hồng Nhung27/08/200220CNTDL01
13415200161Lê Thị Hồng Nhung17/01/200220CNT02
14415200159Trương Thị Hồng Nhung15/09/200220CNT02
15415200163Lê Thị Phụng10/01/200220CNT01
16415200165Tiên Nhã Phương11/11/200220CNT01
17415200164Trần Thị Phương05/08/200220CNT02
18415200167Nguyễn Thị Phượng26/12/200220CNT01
19415200169Hồ Thị Quyên15/06/200220CNT02
20415200170Huỳnh Thị Ngọc Quyên22/10/200220CNT01
21415200171Hồ Như Quỳnh12/04/200220CNT02
22415200173Nguyễn Thị Tú Quỳnh01/01/200220CNTDL01
23415200174Nguyễn Thị Sương22/09/200220CNT01
24417170238Trương Thanh Tài03/05/199917CNTL01
25415200175Bùi Thị Linh Tâm14/05/200220CNTDL01
26415200177Nguyễn Thị Thanh Tâm24/04/200220CNT01
27415200181Bùi Trương Thanh Thảo10/02/200220CNTDL01
28415200179Huỳnh Phi Huyền Thảo21/03/200220CNT02
29415200183Nguyễn Thị Thanh Thảo20/09/200220CNTDL01
30415200180Phạm Thị Phương Thảo10/02/200220CNT02