Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415200184Nguyễn Thị Thơm05/09/200220CNT02
2415200188Dương Thị Minh Thư31/12/200220CNTDL01
3415200186Lê Thị Ngọc Thư31/10/200220CNT02
4415200187Nguyễn Thị Anh Thư23/11/200220CNTDL01
5415200185Lâm Thị Kiều Thu10/09/200120CNT01
6415200190Lê Thị Thanh Thùy20/10/200120CNT02
7415200193Hồ Đức Thủy13/12/200120CNT02
8415200192Trần Thị Kim Thủy29/11/200220CNTDL01
9411170595Đậu Văn Thức30/09/199917CNA01
10415200194Nguyễn Giang Thy26/10/200220CNT02
11415200198Huỳnh Thị Kiều Trang01/04/200220CNT01
12415200199Lê Thị Khánh Trang03/10/200220CNTDL01
13415200200Phan Thị Quỳnh Trang18/10/200220CNT02
14415200195Ngô Thị Bích Trâm07/11/200220CNTDL01
15415200202Huỳnh Thị Mỹ Trinh02/08/200220CNTDL01
16415200203Nguyễn Ngọc Phương Trinh15/04/200220CNTDL01
17415200201Phạm Thị Tuyết Trinh05/02/200220CNTDL01
18415200204Trương Thị Kiều Trinh01/03/200220CNTDL01
19415200205Nguyễn Lê Cát Tường28/12/200120CNT02
20415200206Bùi Hoàng Vĩnh Tuyết24/09/200220CNTDL01
21415200209Hồ Thị Thu Uyên17/04/200220CNTDL01
22415200208Trần Thị Tường Uyên16/11/200220CNT01
23415200210Võ Thị Quỳnh Uyên21/12/200220CNT01
24415200212Huỳnh Thị Vân08/04/200220CNT02
25415200214Lương Thị Diễm Vy30/01/200220CNTDL01
26415200217Trần Thúy Vỹ09/07/200220CNT01
27415200219Hồ Nguyễn Lâm Yên13/04/200220CNTDL01
28415200220Trần Hoàng Yến22/05/200020CNT01
29415200218Triệu Nguyễn Như Ý20/10/200220CNT02