Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200436Thái Hoàng Mỹ An19/05/200220CNA10
2411200232Huỳnh Thị Minh Anh02/04/200220CNA05
3411200231Nguyễn Thị Tuyết Anh06/10/200120CNA05
4411200437Nguyễn Thị Vân Anh09/09/200220CNA10
5411200518Phạm Nguyễn Hoài Anh18/06/200220CNA12
6411200519Phạm Nguyễn Hoài Anh10/10/200220CNA12
7411200438Trần Nguyễn Phương Anh02/02/200220CNA10
8411200233Trương Thị Ngọc Ánh12/05/200220CNA05
9411200439Nguyễn Thị Ngọc Bích14/02/200220CNA10
10411200234Võ Trịnh Long Châu08/11/200220CNA05
11411200235Nguyễn Văn Cường24/06/200220CNA05
12411200236Bùi Lê Thùy Duyên18/10/200220CNA05
13411200442Hồ Thị Thu Duyên23/12/200220CNA10
14411200441Phạm Thị Kỳ Duyên08/07/200220CNA10
15411200440Nguyễn Thanh Điệp05/01/200220CNA10
16411200520Đỗ Hương Giang22/02/200220CNA12
17411200521Huỳnh Thị Đoan Hạnh26/12/200220CNA12
18411200445Huỳnh Phạm Thu Hằng04/08/200220CNA10
19411200443Lê Trần Bảo Hân27/07/200220CNA10
20411200444Nguyễn Thị Ngọc Hân23/04/200220CNA10
21411200237Bùi Thị Ngọc Hiền03/11/200220CNA05
22411200446Nguyễn Bảo Hiền04/06/200220CNA10
23411200447Hồ Thị Hiếu04/04/200220CNA10
24411200238Nguyễn Quỳnh Hoa30/07/200220CNA05
25411200522Nguyễn Thị Hoa23/12/200220CNA12
26411200449Đặng Thu Hoài26/04/200220CNA10
27411200523Phan Huy Hoàng10/12/200220CNA12
28411200448Đinh Minh Hóa13/07/200220CNA10
29411200240Đinh Thu Huế11/01/200220CNA05
30411200239Ngô Thị Ngọc Huế12/08/200220CNA05