Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200524Nguyễn Thị Huế16/04/200220CNA12
2411200450Đỗ Thị Huệ30/01/200220CNA10
3411200525Biện Vũ Thanh Huyền22/12/200220CNA12
4411200451Lê Thị Thanh Lê26/09/200220CNA10
5411200241Trần Thị Bích Lệ09/06/200220CNA05
6411200242Thái Thị Mai Liên15/02/200220CNA05
7411200527Lê Thị Nhật Linh12/02/200120CNA12
8411200243Nguyễn Thị Linh02/12/200220CNA05
9411200452Nguyễn Thị Ái Linh24/12/200220CNA10
10411200526Phạm Thị Mỹ Linh10/11/200220CNA12
11411200244Nguyễn Xuân Lực23/02/200220CNA05
12411200245Võ Thị Cẩm Ly18/03/200220CNA05
13411200528Nguyễn Ngọc Mai09/11/200220CNA12
14411200246Đoàn Thị Ngọc Mỵ01/12/200220CNA05
15411200453Nguyễn Thị Nhật My20/10/200220CNA10
16411200454Trần Thị Hoàng My22/08/200220CNA10
17411200530Đặng Thị Năm19/08/200220CNA12
18411200529Nguyễn Mai Lin Na04/07/200220CNA12
19411200247Nguyễn Thị Thúy Nga03/01/200220CNA05
20411200532Đỗ Thảo Ngân27/01/200220CNA12
21411200249Huỳnh Đoàn Thanh Ngân22/05/200220CNA05
22411200248Huỳnh Thị Ngọc Ngân01/06/200220CNA05
23411200531Nguyễn Phan Thục Ngân13/04/200220CNA12
24411200455Nguyễn Quang Nghĩa10/08/200220CNA10
25411200456Nguyễn Bảo Ngọc16/12/200220CNA10
26411200533Trần Phan Hạnh Nguyên11/10/200220CNA12
27411200250Trần Thị Minh Nguyệt03/10/200220CNA05
28411200534Lê Thị Thanh Nhàn17/04/200220CNA12
29411200535Hoàng Nam Nhật04/11/200220CNA12
30411200537Lê Thị Hồng Nhi09/08/200220CNA12