Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200469Lê Đức Thiện20/07/200220CNA10
2411200546Bùi Quang Thông09/06/200220CNA12
3411200545Nguyễn Thị Hoài Thơm16/05/200220CNA12
4411200547Nguyễn Thị Thiện Thương13/12/200220CNA12
5411200261Trương Thị Mai Thương13/11/200220CNA05
6411200262Hứa Mai Thùy26/07/200220CNA05
7411200264Lê Thị Thu Thủy02/10/200220CNA05
8411200263Trương Thị Ngọc Thủy01/06/200220CNA05
9411200548Nguyễn Thị Như Tiệp03/03/200220CNA12
10411200550Hoàng Thanh Trang01/03/200220CNA12
11411200266Hoàng Thu Trang14/01/200220CNA05
12411200471Lê Nguyễn Quỳnh Trang09/04/200220CNA10
13411200549Nguyễn Quỳnh Trang13/04/200220CNA12
14411200553Nguyễn Thị Kiều Trang01/07/200220CNA12
15411200472Phạm Thị Trang17/11/200220CNA10
16411200551Phan Thị Huyền Trang24/08/200220CNA12
17411200552Võ Thị Thùy Trang05/11/200220CNA12
18411200265Võ Thị Minh Trâm02/07/200220CNA05
19411200267Huỳnh Thị Thiên Tuyền30/06/200220CNA05
20411200268Nguyễn Thị Thanh Tuyền03/11/200220CNA05
21411200554Phan Thị Bích Tuyền18/04/200220CNA12
22411200473Lê Thị Kim Tuyết14/10/200220CNA10
23411200269Lương Thị Tuyết24/12/200220CNA05
24411200270Phạm Thị Thục Uyên02/11/200220CNA05
25411200556Hoàng Thị Nhân Văn05/10/200220CNA12
26411200555Hồ Lương Ngọc Vân03/05/200220CNA12
27411200475Nguyễn Khánh Vi23/10/200220CNA10
28411200474Trần Thị Trúc Vi11/04/200220CNA10
29411200558Hồ Thị Tường Vy18/12/200220CNA12
30411200476Nguyễn Hiền Vy06/04/200220CNA10
31411200557Thái Hoàng Ngọc Vy10/04/200220CNA12