Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200163Mai Trần Quỳnh Anh19/05/200220CNATM02
2412200205Nguyễn Thị Minh Anh21/12/200120CNATM03
3412200206Nguyễn Như Ánh22/09/200220CNATM03
4412200164Hoàng Lệ Chi05/09/200220CNATM02
5412200041Hồ Sỹ Cương22/10/200220CNADL02
6412200165Nguyễn Thị Thanh Dàn12/09/200220CNATM02
7412200167Thái Thị Dung26/10/200220CNATM02
8412200168Huỳnh Phan Thùy Duyên13/02/200220CNATM02
9412200207Nguyễn Thị Mỹ Duyên24/11/200220CNATM03
10412200044Phạm Thị Mỹ Duyên24/08/200220CNADL02
11412200043Võ Thanh Dũng17/06/200220CNADL02
12412200042Trịnh Lưu Đan27/01/200220CNADL02
13412200166Nguyễn Khánh Đoan29/10/200220CNATM02
14412200045Bùi Thị Giang27/08/200220CNADL02
15412200046Hồ Thị Giang20/09/200220CNADL02
16412200208Đặng Trần Quỳnh Giao28/08/200220CNATM03
17412200209Kpă H’Rawi01/11/200120CNATM03
18412200170Lê Nguyễn Ngọc Hà11/02/200220CNATM02
19412200169Lê Thị Hà07/07/200220CNATM02
20412200172Ngô Thị Mỹ Hảo21/05/200220CNATM02
21412200171Đinh Bảo Hân04/03/200220CNATM02
22412200210Nguyễn Thị Ngọc Hiền23/10/200220CNATM03
23412200047Nguyễn Thị Thúy Hiền04/11/200220CNADL02
24412200211Hiếu08/08/200020CNATM03
25412200048Nguyễn Đức Hiếu24/02/200120CNADL02
26412200173Phạm Minh Hiếu08/06/200220CNATM02
27412200212Trịnh Thị Diệu Hòa27/02/200220CNATM03
28412200213Huỳnh Văn Hưng16/04/200220CNATM03
29412200049Phạm Thị Hương12/02/200220CNADL02
30412200050Đỗ Bích Huyền25/09/200220CNADL02