Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200174Lê Thị Kim Huyền13/04/200220CNATM02
2412200214Nguyễn Thị Huyền21/05/200220CNATM03
3412200175Nguyễn Thị Hải Huyền10/10/200220CNATM02
4412200051Trần Văn Khải22/05/200220CNADL02
5412200215Nguyễn Phạm Hiếu Kiên18/12/200220CNATM03
6412200216Nguyễn Thư Lê02/10/200220CNATM03
7412200176Phan Thị Kim Liên10/05/200220CNATM02
8412200052Trần Nguyễn Thanh Long11/09/200220CNADL02
9412200053Lê Thị Lựu21/04/200220CNADL02
10412200054Nguyễn Phan Khánh Ly29/07/200220CNADL02
11412200217Nguyễn Thị Khánh Ly23/06/200120CNATM03
12412200177Phan Thị Ly22/01/200220CNATM02
13412200055Trương Thị Khánh Ly07/06/200220CNADL02
14412200056Lâm Thị Tuyết Mai01/07/200220CNADL02
15412200218Nguyễn Thị Thảo My24/01/200220CNATM03
16412200219Võ Ái My02/01/200220CNATM03
17412200220Ngô Ly Na22/09/200220CNATM03
18412200057Nguyễn Thị Thanh Nga11/01/200220CNADL02
19412200178Nguyễn Thị Ngân07/04/200220CNATM02
20412200179Nguyễn Thu Ngân08/04/200220CNATM02
21412200180Phan Thị Ngân30/12/200220CNATM02
22412200221Văn Thị Lệ Ngân04/11/200220CNATM03
23412200058Nhan Thị Như Ngọc21/06/200220CNADL02
24412200222Dương Thanh Nguyệt03/09/200220CNATM03
25412200182Lê Thị Minh Nguyệt19/11/200220CNATM02
26412200181Lê Thị Thu Nguyệt20/06/200220CNATM02
27412200223Đặng Thị Quỳnh Như03/08/200220CNATM03
28412200059Lâm Quỳnh Như05/06/200220CNADL02
29412200060Trần Quỳnh Như09/06/200220CNADL02
30412200062Đinh Thị Hồng Nhung02/01/200220CNADL02