Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200071Mai Lê Tú Thư03/05/200220CNADL02
2412200073Nguyễn Huỳnh Kim Thư16/12/200220CNADL02
3412200074Nguyễn Thị Anh Thư31/10/200220CNADL02
4412200238Thái Ngọc Anh Thư13/09/200220CNATM03
5412200239Đặng Thị Út Thương01/10/200220CNATM03
6412200192Đinh Thị Ý Thương24/02/200220CNATM02
7412200191Nguyễn Lê Ngọc Thương04/11/200220CNATM02
8412200237Lê Thị Kim Thu26/10/200220CNATM03
9412200190Nguyễn Thị Minh Thu06/09/200220CNATM02
10412200075Trần Duy Thuần27/11/200220CNADL02
11412200193Trần Thị Thanh Tịnh22/06/200220CNATM02
12412200242Võ Thị Trang20/02/200220CNATM03
13412200241Bảo Huyền Tôn Nữ Bích Trâm23/10/200220CNATM03
14412200194Nguyễn Thị Quỳnh Trâm02/12/200220CNATM02
15412200076Phan Thị Minh Trâm01/01/200220CNADL02
16412200240Vũ Thị Trâm20/01/200220CNATM03
17412200243Nguyễn Thị Ngọc Trinh17/06/200220CNATM03
18412200244Nguyễn Ngọc Thanh Trúc16/10/200220CNATM03
19412200196Nguyễn Hoàng Anh Tuấn09/12/200220CNATM02
20412200197Lê Nguyễn Khánh Tuyên23/09/200220CNATM02
21412200195Cao Thị Cẩm Tú12/03/200220CNATM02
22412200198Lê Thị Kiều Uyên22/09/200220CNATM02
23412200199Võ Nguyễn Mỹ Uyên27/05/200220CNATM02
24412200200Nguyễn Thị Tường Vi21/09/200220CNATM02
25412200077Hồ Ngọc Lam Vy11/07/200220CNADL02
26412200079Lê Nguyễn Tường Vy17/10/200220CNADL02
27412200078Lê Nữ Hạ Vy02/10/200220CNADL02
28412200202Nguyễn Hạ Vy01/01/200220CNATM02
29412200201Nguyễn Hồ Hải Vy01/01/200220CNATM02
30412200080Võ Phạm Yến Vỹ15/02/200220CNADL02