Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200643Hồ Nguyễn Thiên An11/02/200220CNACLC04
2411200587Nguyễn Ngọc Lan Anh01/04/200220CNACLC02
3411200644Trần Thị Ngọc Ánh25/07/200220CNACLC04
4411200560Hoàng Bửu15/11/200220CNACLC01
5411200561Lê Ngọc Băng Châu01/01/200220CNACLC01
6411200645Nguyễn Ngọc Bảo Châu15/02/200220CNACLC04
7411200646Trần Thị Kim Cúc28/03/200220CNACLC04
8412200248Mai Hữu Danh09/12/200220CNATMCLC01
9412200249Đỗ Ngọc Diễm08/03/200220CNATMCLC01
10411200648Nguyễn Thị Thuỳ Dương27/10/200220CNACLC04
11411200647Nguyễn Lê Thị Mỹ Dung29/10/200220CNACLC04
12411200589Trần Thị Phương Dung15/06/200220CNACLC02
13411200649Nguyễn Hoàng Duy12/10/200120CNACLC04
14412200250Lê Thị Mỹ Duyên09/01/200220CNATMCLC01
15411200650Lê Thị Phương Duyên17/05/200220CNACLC04
16412200251Nguyễn Lê Tâm Duyên03/04/200220CNATMCLC01
17412200252Nguyễn Lê Thị Mỹ Duyên19/08/200220CNATMCLC01
18411200562Nguyễn Thị Thu Đông22/09/200220CNACLC01
19411200588Lý Hoài Đức24/01/200220CNACLC02
20411200563Lê Huỳnh Vân Giang10/11/200220CNACLC01
21412200253Nguyễn Thị Thu Hà10/07/200220CNATMCLC01
22411170862Tạ Thị Thu Hà02/03/199917CNACLC04
23412200254Dương Thế Gia Hân14/07/200220CNATMCLC01
24411200590Nguyễn Ngọc Hân10/07/200220CNACLC02
25411200591Phạm Thị Thu Hiền28/03/200220CNACLC02
26411200564Võ Văn Hiếu11/12/200220CNACLC01
27411200592Trầm Bồi Hiệu19/09/200020CNACLC02
28412200255Nguyễn Thị Thu Hồng02/05/200220CNATMCLC01
29411200593Võ Ánh Hồng31/08/200220CNACLC02