Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200651Lê Thị Thanh Hoà22/10/200220CNACLC04
2412200256Lê Minh Hưng06/12/200220CNATMCLC01
3411200652Lê Trần Lan Hương03/05/200220CNACLC04
4411200653Trần Nguyễn Khánh Hương12/06/200220CNACLC04
5411200594Lê Thị Vân Khánh19/08/200220CNACLC02
6411200595Bạch Hoàng Khánh Linh28/06/200220CNACLC02
7411200565Trần Nhật Linh16/05/200220CNACLC01
8411200596Nguyễn Thị Kim Loan04/04/200220CNACLC02
9411200597Nguyễn Hoàng Long02/01/200120CNACLC02
10411200566Phạm Nguyễn Hoàng Long20/02/200220CNACLC01
11411200654Trần Đại Lộc07/07/200220CNACLC04
12411200598Đinh Thị Mai Lưu23/01/200220CNACLC02
13411200655Lê Thị Khánh Ly02/09/200220CNACLC04
14411170944Võ Thị Chân Lý01/12/199917CNACLC03
15411200567Nguyễn Thị Quỳnh Mai26/09/200220CNACLC01
16412200257Nguyễn Lê Hòa Mi05/01/200220CNATMCLC01
17412200258Nguyễn Hà My12/08/200220CNATMCLC01
18411200656Trần Thị Ly Na11/10/200220CNACLC04
19411200599Võ Thị Linh Na14/04/200220CNACLC02
20411200657Trần Thiên Nga02/09/200220CNACLC04
21411200568Nguyễn Phước Quý Ngân25/05/200220CNACLC01
22411200658Lê Bảo Ngọc01/04/200220CNACLC04
23412200259Lê Hồ Yến Nhi29/10/200220CNATMCLC01
24411200600Nguyễn Linh Nhi20/06/200220CNACLC02
25411200601Nguyễn Ngọc Nhi24/06/200220CNACLC02
26411200659Trương Nguyễn Thảo Nhi22/03/200220CNACLC04
27411200569Lê Khánh Phương09/06/200220CNACLC01
28411200602Nguyễn Thị Phương02/06/200220CNACLC02
29411200660Trần Uyên Phương10/10/200220CNACLC04