Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200570Đoàn Thị Thanh Phượng02/11/200220CNACLC01
2412200261Vương Thị Nhựt Phượng29/04/200220CNATMCLC01
3412200260Thân Thị Hồng Phúc04/10/200220CNATMCLC01
4412200262Nguyễn Ngọc Quyên23/06/200220CNATMCLC01
5411200661Trần Đặng Bảo Quyên13/04/200220CNACLC04
6412200263Trần Thị Ánh Quyên20/08/200220CNATMCLC01
7411200664Cao Thị Như Quỳnh28/04/200220CNACLC04
8411200603Nguyễn Hồ Khánh Quỳnh05/02/200220CNACLC02
9411200663Nguyễn Thị Như Quỳnh07/08/200220CNACLC04
10411200662Phùng Thị Mai Quỳnh28/10/200220CNACLC04
11411200571Trần Thị Quỳnh08/12/200220CNACLC01
12411200572Nguyễn Thị Hoàng Sang23/10/200220CNACLC01
13411200604Đỗ Thị Như Tâm29/03/200220CNACLC02
14411200573Lê Minh Khánh Tâm22/10/200220CNACLC01
15411200665Nguyễn Quốc Tâm27/06/200220CNACLC04
16412200264Phan Thị Minh Thanh14/06/200220CNATMCLC01
17411200605Cao Đình Thảo16/04/200220CNACLC02
18412200265Trần Ngọc Nhật Thảo11/06/200220CNATMCLC01
19412200266Phan Hữu Thịnh19/06/200220CNATMCLC01
20411200574Nguyễn Minh Thông04/08/200220CNACLC01
21411200666Hoàng Lê Minh Thư27/10/200220CNACLC04
22412200268Nguyễn Thị Quỳnh Thư03/05/200220CNATMCLC01
23411200575Phạm Trang Tâm Thư04/09/200220CNACLC01
24412200267Trần Hoàng Minh Thư15/02/200220CNATMCLC01
25411200606Vũ Lê Khánh Thương15/12/200220CNACLC02
26412200270Huỳnh Thị Thanh Thủy01/07/200220CNATMCLC01
27412200271Nguyễn Thị Thu Thủy14/05/200220CNATMCLC01
28411200667Nguyễn Phương Thúy24/01/200220CNACLC04
29412200269Phạm Thanh Thúy06/01/200220CNATMCLC01