Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200272Phạm Thị Tiên14/08/200220CNATMCLC01
2411200607Lê Thị Kim Tính25/07/200220CNACLC02
3411200668Trần Viết Quốc Toàn21/05/200220CNACLC04
4411200608Chu Thị Trang04/10/200220CNACLC02
5411200581Lê Thị Thùy Trang01/01/200220CNACLC01
6411200580Trần Thị Thanh Trang12/04/200220CNACLC01
7411200579Võ Trần Quỳnh Trang28/03/200220CNACLC01
8412200273Nguyễn Thị Ngọc Trâm07/12/200120CNATMCLC01
9411200576Phạm Huỳnh Bảo Trâm16/08/200220CNACLC01
10411200578Bùi Ngọc Quế Trân24/09/200220CNACLC01
11411200577Nguyễn Ngọc Ái Trân25/11/200220CNACLC01
12411200609Nguyễn Ngọc Thảo Trúc18/12/200220CNACLC02
13412200274Lê Quốc Tuấn03/01/200220CNATMCLC01
14411200582Huỳnh Thị Thanh Tuyền15/12/200220CNACLC01
15411200610Nguyễn Thanh Tuyền31/01/200220CNACLC02
16411200669Đoàn Thị Thanh Tuyết21/05/200220CNACLC04
17411200584Lê Thị Mỹ Uyên28/11/200220CNACLC01
18411200670Lương Thị Thu Uyên31/05/200220CNACLC04
19411200583Nguyễn Hoàng Uyên27/10/200220CNACLC01
20411171128Nguyễn Phương Uyên06/12/199917CNACLC04
21411200611Nguyễn Trần Phương Uyên21/03/200120CNACLC02
22411200612Đặng Trần Huyền Vân01/07/200220CNACLC02
23411200585Huỳnh Khánh Vy08/03/200220CNACLC01
24412200275Lê Đoàn Thị Thảo Vy31/08/200220CNATMCLC01
25412200277Đinh Thị Hải Yến16/04/200220CNATMCLC01
26411200614Nguyễn Thị Phương Yến12/03/200220CNACLC02
27411200586Phạm Phi Yến28/08/200220CNACLC01
28412200276Vũ Hoàng Yến23/06/200220CNATMCLC01
29411200613Nguyễn Thị Như Ý14/01/200120CNACLC02