Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411265161128VÕ PHAN NGÂN HIẾU20/03/199817CNACLC05
2412200282Nguyễn Trần Thúy Hiền28/10/200220CNATMCLC02
3411200710Phạm Đặng Thúy Hiền08/09/200220CNACLC06
4411200778Nguyễn Thị Kim Hồng21/07/200220CNACLC07
5412200312Phùng Thị Mai Hương14/09/200220CNATMCLC03
6412200313Vũ Đàm Thụy Kha17/10/200220CNATMCLC03
7411200711Nguyễn Hoàng Bảo Khuyên07/11/200220CNACLC06
8412200283Nay H' Ling06/05/200220CNATMCLC02
9411200712Nguyễn Thị Thuỳ Linh12/09/200220CNACLC06
10412200285Nguyễn Thị Thùy Linh16/10/200220CNATMCLC02
11412200284Phạm Thị Cẩm Linh11/05/200220CNATMCLC02
12412200314Nguyễn Hoàng Long04/01/200220CNATMCLC03
13412200286Nguyễn Thị Khánh Ly28/01/200220CNATMCLC02
14411200713Lê Như Mai23/11/200220CNACLC06
15411200714Nguyễn Trương Thiên Minh06/11/200220CNACLC06
16412200287Ngô Thanh Mơ14/07/200220CNATMCLC02
17412200316Lê Hải My18/07/200220CNATMCLC03
18412200315Nguyễn Bùi Hạ My15/01/200220CNATMCLC03
19411200779Trần Lê Ái Mỹ28/02/200220CNACLC07
20412200317Trương Đỗ Thị Thùy Mỹ14/08/200220CNATMCLC03
21412200288Lê Thị Hằng Nga23/08/200220CNATMCLC02
22411200715Đặng Thị Ngân04/05/200220CNACLC06
23412200289Nguyễn Thị Thu Ngân13/09/200220CNATMCLC02
24412200319Phạm Thị Ngân16/04/200220CNATMCLC03
25412200318Phạm Thị Kim Ngân10/08/200220CNATMCLC03
26411200717Đỗ Thị Bích Ngọc16/06/200220CNACLC06
27411200716Phạm Thị Thảo Ngọc05/10/200220CNACLC06
28412200320Trần Thị Minh Ngọc08/03/200220CNATMCLC03
29411200780Phạm Đắc Hoàng Nguyên03/08/200220CNACLC07