Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200789Lê Thị Thùy Trang17/06/200220CNACLC07
2411200791Nguyễn Thị Thu Trang01/01/200220CNACLC07
3412200299Nguyễn Trần Đoan Trang23/11/200220CNATMCLC02
4412200298Huỳnh Huyền Trâm14/08/200220CNATMCLC02
5412200332Lê Ngọc Hoàng Trâm01/09/200220CNATMCLC03
6411200787Ông Thị Huyền Trâm28/05/200220CNACLC07
7411200788Phạm Ngọc Trâm24/09/200220CNACLC07
8412200297Trần Lê Bảo Trâm01/08/200220CNATMCLC02
9411200721Trương Thị Bích Trâm03/10/200220CNACLC06
10412200333Nguyễn Hồ Quế Trân24/11/200220CNATMCLC03
11412200335Nguyễn Thị Tuyết Trinh22/07/200220CNATMCLC03
12412200300Nguyễn Phú Trọng31/08/200220CNATMCLC02
13411200792Lê Thị Thanh Trúc16/08/200220CNACLC07
14412200337Trần Thị Thanh Trúc08/05/200220CNATMCLC03
15412200336Võ Thị Thanh Trúc06/11/200220CNATMCLC03
16411200793Phạm Thị Bùi Tuyết08/06/200220CNACLC07
17411200794Đặng Nguyễn Thu Uyên25/02/200220CNACLC07
18411200723Đinh Phạm Hoàng Uyên01/01/200220CNACLC06
19411200722Nguyễn Thị Tố Uyên16/09/200220CNACLC06
20412200301Nguyễn Thu Uyên22/11/200220CNATMCLC02
21412200302Võ Thị Ngọc Uyên21/10/200220CNATMCLC02
22411200725Nội Thế Vinh21/06/200220CNACLC06
23412200304Nguyễn Hoàng Phương Vy04/06/200220CNATMCLC02
24411200726Nguyễn Lê Thảo Vy14/01/200220CNACLC06
25412200305Trần Thị Yến Vy16/12/200220CNATMCLC02
26412200306Trần Ái Xuân09/02/200220CNATMCLC02
27411200795Lê Thị Yên20/10/200220CNACLC07
28412200307Lê Hoàng Yến30/10/200220CNATMCLC02