Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417200031Lương Minh Anh17/12/200220CNJCLC01
2417200162Ngô Quỳnh Anh21/05/200220CNHCLC01
3412200339Ngô Thị Lan Anh07/11/200220CNATMCLC04
4412200338Phan Thị Thúy Anh22/07/200220CNATMCLC04
5412200340Nguyễn Thị Y Ánh26/12/200220CNATMCLC04
6411200796Phan Hồng Ân01/05/200220CNACLC08
7417200163Lê Thanh Bình27/12/200220CNHCLC01
8417200032Trần Phan Ngọc Châu03/07/200220CNJCLC01
9411200797Nguyễn Phương Chi29/04/200220CNACLC08
10412200342Đinh Thị Thu Diệu10/04/200220CNATMCLC04
11411200799Nguyễn Ngọc Dung09/03/200220CNACLC08
12417200164Dương Hạnh Duyên03/12/200220CNHCLC01
13411200800Lê Nguyễn Ninh Duyên14/06/200220CNACLC08
14412200341Dương Tấn Đạt28/01/200220CNATMCLC04
15411200798Nguyễn Lê Linh Đan14/06/200220CNACLC08
16417200033Phạm Phú Đông25/10/200220CNJCLC01
17417200165Lê Hương Giang27/04/200220CNHCLC01
18412200343Trần Thị Hà Giang08/09/200220CNATMCLC04
19417200167Lê Thị Thanh Hạ11/12/200220CNHCLC01
20417200169Nguyễn Thị Mỹ Hạnh20/09/200220CNHCLC01
21417200035Trần Thị Hồng Hạnh18/02/200220CNJCLC01
22417200168Lưu Thúy Hằng01/01/200220CNHCLC01
23411200801Phan Thị Việt Hà02/05/200220CNACLC08
24417200166Nguyễn Thị Ngọc Hà27/12/200220CNHCLC01
25417200034Lê Huỳnh Khánh Hân08/10/200220CNJCLC01
26412200344Nguyễn Ngọc Gia Hân06/05/200220CNATMCLC04
27417200036Nguyễn Khánh Hiền26/10/200220CNJCLC01
28417200037Lê Thanh Hiếu23/11/200220CNJCLC01