Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200345Nguyễn Thị Ngọc Hiệu27/10/200220CNATMCLC04
2412200346Phan Thị Hồng31/01/200220CNATMCLC04
3417200038Nguyễn Hữu Thái Huy02/06/200220CNJCLC01
4417200039Phạm Việt Huy16/07/200220CNJCLC01
5417200040Nguyễn Phạm Khánh Huyền26/05/200220CNJCLC01
6412200347Nguyễn Thị Huyền07/01/200220CNATMCLC04
7411200802Nguyễn Anh Khuê23/10/200120CNACLC08
8411200803Trần Thị Thanh Kiều07/06/200220CNACLC08
9412200348Trần Thị Xuân Kiều18/09/200220CNATMCLC04
10417200170Võ Nguyễn Thiên Kim09/04/200220CNHCLC01
11412200349Bùi Thị Ngọc Linh03/09/200220CNATMCLC04
12411200804Nguyễn Thị Út Linh02/10/200220CNACLC08
13417200041Phạm Khánh Linh05/11/200220CNJCLC01
14411200805Phạm Thanh Hải Long27/09/200220CNACLC08
15417200042Đoàn Thị Khánh Ly06/05/200220CNJCLC01
16417200171Nguyễn Thị Khánh Ly07/09/200220CNHCLC01
17411200806Mai Ngọc Mai03/10/200220CNACLC08
18417200174Đinh Nguyễn Hà My14/06/200220CNHCLC01
19412200350Lê Ngọc Uyển My03/04/200020CNATMCLC04
20417200175Nguyễn Thị Gia My06/10/200220CNHCLC01
21417200172Nguyễn Thị Trà My02/06/200220CNHCLC01
22417200173Trần Nguyễn Trà My22/11/200220CNHCLC01
23417200043Bùi Đoàn Phương Na01/10/200220CNJCLC01
24412200351Trần Thị Lê Ngân27/11/200220CNATMCLC04
25411200807Vũ Diễm Bảo Ngân19/06/200220CNACLC08
26411200808Bùi Thị Bích Ngọc11/01/200220CNACLC08
27411200809Nguyễn Lâm Bảo Ngọc17/10/200220CNACLC08
28417200044Nguyễn Thị Thu Ngọc31/01/200220CNJCLC01