Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200352Nguyễn Thảo Nguyên15/05/200220CNATMCLC04
2411200810Trần Bảo Nguyên21/03/200220CNACLC08
3417200045Cao Thị Minh Nguyệt16/05/200220CNJCLC01
4417200046Lê Minh Nhật14/04/200220CNJCLC01
5412200354Trà Thiên Huyền Nhi02/07/200220CNATMCLC04
6412200353Trịnh Thanh Yến Nhi20/10/200220CNATMCLC04
7417200047Đặng Thị Quỳnh Như10/01/200220CNJCLC01
8417200176Võ Hồng Thu Ny02/04/200220CNHCLC01
9412200355Cao Trần Anh Phương04/02/200220CNATMCLC04
10411200811Ngô Quỳnh Phương09/02/200220CNACLC08
11417200177Trần Vũ Miên Phương16/06/200220CNHCLC01
12417200178Nguyễn Mậu Diệu Quyên06/08/200220CNHCLC01
13417200179Trần Thị Quỳnh01/03/200220CNHCLC01
14411200812Trịnh Ngọc Quỳnh15/03/200220CNACLC08
15412200356Võ Thị Thúy Quỳnh05/01/200220CNATMCLC04
16417200181Đinh Thị Phương Thảo20/09/200220CNHCLC01
17412200357Lê Quỳnh Khánh Thảo07/12/200220CNATMCLC04
18412200358Lưu Thị Hồng Thảo07/11/200220CNATMCLC04
19417200049Nguyễn Hương Thảo03/01/200220CNJCLC01
20411200813Nguyễn Ngọc Thảo02/06/200220CNACLC08
21412200359Phạm Thị Thu Thảo27/05/200220CNATMCLC04
22417200180Võ Thị Thanh Thảo24/10/200220CNHCLC01
23417200050Võ Thị Thu Thảo01/01/200220CNJCLC01
24417200183Đào Đức Thịnh21/04/200220CNHCLC01
25417200182Phạm Ngọc Anh Thi02/09/200220CNHCLC01
26411200814Võ Thị Hồng Thiên31/05/200120CNACLC08
27417200184Nguyễn Ngọc Thư22/04/200220CNHCLC01