Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200633Trà Thị Cẩm Nhung21/08/200220CNACLC03
2411200693Lê Thị Bảo Ny28/07/200220CNACLC05
3411200635Trần Kim Oanh03/10/200220CNACLC03
4415200049Nguyễn Ngọc Lam Phương28/06/200220CNTCLC01
5415200050Nguyễn Thị Phương29/06/200220CNTCLC01
6415200051Trần Thị Ánh Phương01/12/200220CNTCLC01
7411200694Nguyễn Hồng Phúc07/03/200220CNACLC05
8411200637Nguyễn Ngọc Anh Quỳnh03/02/200220CNACLC03
9415200052Nguyễn Thị Xuân Quỳnh23/10/200220CNTCLC01
10411200636Võ Như Quỳnh06/03/200220CNACLC03
11411200638Nguyễn Thị Tâm27/07/200220CNACLC03
12411200639Trần Thị Bảo Tâm03/09/200220CNACLC03
13411200640Huỳnh Phan Thu Thảo08/11/200220CNACLC03
14415200053Nguyễn Trần Phương Thảo05/10/200220CNTCLC01
15411200695Nguyễn Thị Anh Thư14/01/200220CNACLC05
16415200054Nguyễn Thị Thúy16/10/200220CNTCLC01
17415200055Nguyễn Thị Hồng Thúy08/10/200220CNTCLC01
18415200056Nguyễn Thị Thu Tiền04/03/200220CNTCLC01
19415200059Lê Trần Ngân Trang13/08/200220CNTCLC01
20411200696Phan Thị Trang04/04/200220CNACLC05
21415200057Huỳnh Nguyễn Bảo Trâm02/07/200220CNTCLC01
22415200058Trần Lê Ngọc Trân05/09/200220CNTCLC01
23415200060Đinh Nguyễn Thanh Trúc11/06/200220CNTCLC01
24411200641Nguyễn Thị Kim Tuyến04/01/200220CNACLC03
25415200061Đinh Trần Tố Uyên12/08/200220CNTCLC01
26411200697Ngô Đình Trúc Uyên19/08/200220CNACLC05
27411200642Nguyễn Thị Thu Uyên25/02/200220CNACLC03
28415200062Nguyễn Thị Minh Vượng14/01/200220CNTCLC01
29415200063Đoàn Thúy Vy24/12/200220CNTCLC01