Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419170001Dương Thục An26/04/199917SPA01
2419170002Phạm Thái Thùy An01/11/199917SPA02
3419170081Ngô Thị Phương Anh02/10/199917SPP01
4419170006Nguyễn Thị Hoàng Anh08/07/199917SPA01
5419170110Phan Thị Lan Anh19/05/199817SPT01
6419170004Trần Thị Phương Anh16/03/199917SPA01
7419170007Trần Thị Phương Anh11/06/199917SPATH01
8419170008Võ Lan Anh23/12/199917SPA02
9411132161104H Khuê Ayŭn07/09/199717SPA02
10419170111Đỗ Thị Ngọc Ánh14/10/199917SPT01
11411132161103Nguyễn Thị Ngọc Ánh02/11/199818SPA01
12419170009Nguyễn Thị Thu Ba02/01/199917SPA01
13419170082Đặng Văn Thành Công18/06/199917SPP01
14419170083Hồ Thị Ngọc Diệp26/11/199917SPP01
15419170113Trần Ngọc Diệp14/05/199917SPT01
16419170114Phan Thị Thùy Dung30/06/199917SPT01
17419170011Võ Phụng Bảo Dung14/09/199917SPA01
18419170115Võ Thị Thùy Dung23/10/199917SPT01
19411132161108Bùi Thị Thanh Duyên22/01/199817SPA02
20419180051Huỳnh Thị Hồng Duyên19/07/200018SPP01
21419170012Hoàng Dũng25/02/199917SPATH01
22419170010Trần Mai Thục Đoan21/09/199917SPA01
23419170085Nguyễn Đông Giang18/10/199917SPP01
24419170016Nguyễn Nhật Hạ07/09/199917SPA01
25419170116Trần Thị Hạnh23/11/199917SPT01
26419170228Đồng Thị Ngọc Hà01/01/199917SPP01
27419170086Lê Đoàn Khánh Hà30/09/199917SPP01
28419170015Ngô Thị Hà18/02/199917SPATH01
29419170013Nguyễn Nhật Hà30/01/199917SPA02
30419170014Vương Thanh Hà15/09/199917SPA02
31419170017Dương Lê Thúy Hiền19/09/199917SPA01
32419170119Huỳnh Thị Thanh Hồng05/04/199917SPT01
33419170118Nguyễn Thị Yến Hồng13/10/199717SPT01