Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419170018Văn Thị Ánh Hồng14/02/199917SPA02
2419170117Nguyễn Thị Mộng Hoài09/06/199917SPT01
3419170019Lê Huỳnh Thu Hương22/12/199917SPATH01
4419180054Phan Thị Thanh Hương11/09/199818SPP01
5419170120Phạm Thị Minh Hường08/12/199917SPT01
6419170020Phạm Thị Huyền17/12/199917SPATH01
7419170088Lê Thị Minh Kha19/04/199917SPP01
8419170121Phan Nguyễn Nhật Khánh30/08/199817SPT01
9419170021Trương Minh Kiệt22/11/199917SPATH01
10419170022Võ Lê Quỳnh Lâm14/05/199917SPA01
11419170023Nguyễn Thị Khánh Lệ30/05/199917SPATH01
12419170024Trần Lê Thùy Liên09/07/199917SPA01
13419170025Đặng Phúc Gia Linh29/07/199917SPATH01
14411132161117Lê Thị Mỹ Linh02/09/199817SPA02
15419170026Đặng Hoàng Long28/04/199917SPA02
16419170027Nguyễn Thành Long02/04/199917SPA01
17419170028Lê Trần Luyn Luyn21/09/199917SPA02
18419170029Nguyễn Phương Ly16/05/199917SPATH01
19419170171Nguyễn Ngọc Mạnh25/11/199817SPTCT2
20419180095Trần Sao Mai01/01/199818SPACT2
21419170030Lê Phạm Huyền My01/06/199917SPA01
22419170122Nguyễn Ngọc Trà My14/08/199917SPT01
23419170033Nguyễn Thị Bích Nga18/09/199917SPA02
24419170035Nguyễn Thị Thanh Nga27/08/199917SPATH01
25419170034Nguyễn Thị Thúy Nga01/07/199917SPATH01
26419170032Phan Thị Thanh Nga13/10/199917SPA01
27419170031Trương Thuý Nga20/02/199917SPATH01
28419170124Nguyễn Hồ Thanh Ngân21/05/199917SPT01
29419170090Nguyễn Thị Kim Ngân21/12/199717SPP01
30419170123Trần Phương Ngân02/09/199917SPT01
31419170125Phạm Thị Nghĩa20/10/199917SPT01
32419170038Đoàn Thị Như Ngọc20/08/199917SPA01
33419170126Trần Thị Ngoãn09/03/199917SPT01