Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419170039Trần Phạm Hoài Nguyên12/05/199917SPA02
2419170042Nguyễn Thị Thiện Nhi16/07/199917SPATH01
3419170127Nguyễn Thị Yến Nhi21/10/199917SPT01
4419170094Phạm Cao Tuyết Nhi29/11/199917SPP01
5419170095Phạm Nguyễn Thảo Nhi02/04/199917SPP01
6411132161125Thái Nguyễn Thục Nhi12/01/199817SPA02
7419180056Võ Quỳnh Như28/08/200018SPP01
8419180057Bùi Thị Hồng Nhung18/01/200018SPP01
9419170043Nguyễn Thị Hồng Nhung29/06/199917SPATH01
10419170045Cao Ngọc Nữ22/10/199917SPA02
11419170044Võ Nguyên Thục Nữ25/02/199917SPA01
12419170128Đàm Thị Kim Oanh08/06/199917SPT01
13419170046Lê Vũ Hằng Phương22/02/199917SPA02
14419170099Nguyễn Thị Diệu Phương15/01/199917SPP01
15419170047Trần Nguyễn Nam Phương06/07/199917SPA02
16419170048Võ Thị Như Phương12/03/199917SPATH01
17419170098Huỳnh Thị Hồng Phúc16/02/199917SPP01
18415131161122VŨ VĂN QUÂN26/04/199717SPT01
19419170050Lê Nguyễn Thảo Quỳnh09/06/199917SPATH01
20419170129Trần Quang Sáng01/03/199917SPT01
21419170051Trần Thị Thanh Sương23/12/199917SPA01
22419170052Nguyễn Vũ Thiện Tài19/05/199917SPA01
23419180060Nguyễn Ngọc Phương Thanh19/05/200018SPP01
24419180026Nguyễn Thị Thanh23/08/200018SPATH01
25419170053Nguyễn Thị Đoan Thanh17/03/199917SPA01
26419170056Hoàng Phương Thảo22/05/199917SPA02
27419170131Lữ Nguyên Thảo13/08/199917SPT01
28419180062Nguyễn Như Thảo05/10/200018SPP01
29419170130Nguyễn Thị Phương Thảo12/01/199917SPT01
30419170057Dương Bảo Thi17/08/199917SPATH01
31419170060Nguyễn Như Thoa16/07/199917SPA01
32419170059Phạm Phan Bảo Thơ18/06/199917SPA02
33419170132Nguyễn Thị Thơm02/12/199917SPT01