Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419170063Hồ Thị Hoài Thương06/02/199917SPA01
2419170061Phan Thị Thanh Thu02/03/199917SPATH01
3419170103Trần Thị Thu20/11/199917SPP01
4419170064Ngô Thị Bích Thuỷ08/08/199917SPATH01
5419170133Phan Thị Minh Thuý08/12/199917SPT01
6419170134Nguyễn Thị Thanh Thủy11/08/199917SPT01
7419180064Nguyễn Thị Thanh Thy20/09/200018SPP01
8419170066Đặng Thị Trang28/08/199917SPA01
9419170067Lữ Thuỳ Trang01/04/199917SPA02
10419170065Nguyễn Thanh Thuỳ Trang12/04/199917SPA01
11419170068Từ Vũ Cẩm Trang31/05/199917SPA02
12419180065Huỳnh Ngọc Trâm28/05/200018SPP01
13419180066Trịnh Thị Bảo Trân16/12/200018SPP01
14419170135Nguyễn Việt Trung20/08/199917SPT01
15415131161131TRẮNG THỊ TUYẾT08/01/199617SPT01
16419180039Phan Thị Thanh Tuyền12/02/200018SPATH01
17419170136Đỗ Thị Ánh Tuyết16/11/199917SPT01
18419170069Phan Minh Tú12/12/199817SPA02
19419170075Đỗ Thị Thu Uyên18/12/199917SPA01
20419170071Lê Thị Thu Uyên26/03/199917SPA02
21419170070Mai Thu Uyên06/11/199917SPATH01
22419180040Nguyễn Đăng Phương Uyên07/01/200018SPATH01
23419170072Nguyễn Ngọc Bảo Uyên05/11/199917SPA02
24419170074Nguyễn Thị Hồng Uyên01/05/199917SPA02
25411132161136Nguyễn Thị Phương Uyên25/06/199817SPA02
26419170073Nguyễn Thị Tố Uyên12/11/199917SPA01
27411132161135Quách Thảo Uyên21/07/199817SPA02
28419170108Trần Ngọc Phương Uyên28/12/199917SPP01
29419170137Văn Diệu Uyên07/11/199917SPT01
30419170229Nguyễn Thị Thúy Vâng21/12/199917SPP01
31419170076Lý Vĩ21/07/199917SPA01
32419170078Lê Thị Hồng Vy08/12/199917SPA02
33419170138Nguyễn Thị Xuân10/04/199917SPT01
34419170080Lê Thị Cẩm Yên24/02/199917SPA02
35419170079Huỳnh Lê Bảo Ý30/08/199917SPATH01
36419180067Phạm Công Nữ Như Ý18/06/200018SPP01