Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419180084Bùi Bích Phương20/03/200018SPT01
2419180025Phan Khánh Phượng16/06/200018SPATH01
3415131161122VŨ VĂN QUÂN26/04/199717SPT01
4419180058Lê Đinh Hạnh Quỳnh28/08/200018SPP01
5419180086Nguyễn Thị Minh Quỳnh14/11/200018SPT01
6419180059Đặng Trần Thanh Tâm15/08/200018SPP01
7415131151122Nguyễn Ngọc Tâm21/03/199715SPT01
8419180060Nguyễn Ngọc Phương Thanh19/05/200018SPP01
9419180027Đào Mai Thanh Thảo01/09/200018SPA01
10419180062Nguyễn Như Thảo05/10/200018SPP01
11419180029Lê Thị Thư08/11/200018SPATH01
12419180030Đỗ Thế Hoài Thương11/03/200018SPATH01
13419180032Phan Thị Huyền Thương06/09/200018SPATH01
14419180063Trần Thị Thanh Thuỷ06/07/200018SPP01
15419180088Nguyễn Thị Quỳnh Trang24/09/200018SPT01
16419180091Nguyễn Châu Trân02/08/199918SPACT2
17419180036Nguyễn Thị Ngọc Trinh23/12/200018SPA01
18419180037Nguyễn Thị Thùy Trinh04/10/200018SPATH01
19419180039Phan Thị Thanh Tuyền12/02/200018SPATH01
20419180038Lê Ngọc Cẩm Tú13/05/200018SPA01
21419180040Nguyễn Đăng Phương Uyên07/01/200018SPATH01
22419170229Nguyễn Thị Thúy Vâng21/12/199917SPP01
23419180042Lê Quốc Việt18/09/200018SPA01
24419180043Trần Hoàng Vinh30/11/200018SPATH01
25413131161133TRỊNH QUANG VŨ28/08/199816SPP01
26419180047Bùi Thu Yến01/03/200018SPATH01