Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412190098Ngô Thị Dịu Hiền11/03/200119CNATM02
2411190100Nguyễn Thị Phương Hiền29/09/200119CNA07
3412190101Nguyễn Thị Thu Hiền06/01/200119CNADL02
4413190024Nguyễn Trần Thúy Hiền09/11/200119CNPTTSK01
5411190103Trần Thị Thu Hiền23/08/200119CNA02
6411190104Trần Thị Thu Hiền30/05/200119CNA08
7412190097Lê Thị Thu Hiền22/02/200119CNATM02
8411190106Dương Thị Minh Hiếu05/07/200119CNA03
9411190107Lê Thị Minh Hiếu28/06/200119CNA02
10412190108Nguyễn Ngọc Hiếu21/02/200119CNATM01
11417190008Nguyễn Thị Hiếu31/10/200119CNJ01
12417190007Lê Thị Hiệp15/06/200119CNJ01
13417190046Lê Thị Hồng13/01/200119CNJ02
14411190117Nguyễn Thị Phượng Hồng12/10/200119CNA07
15411190109Hồ Thị Mỹ Hoa17/01/200119CNA01
16412190110Nguyễn Thị Thanh Hoa25/10/200119CNATM02
17411190113Lê Phương Hoài09/11/199919CNA07
18419180092Nguyễn Thị Hoài06/08/199918SPTCT2
19411190114Nguyễn Thị Thu Hoài24/11/200119CNA02
20413190027Nguyễn Minh Hoàng26/08/200019CNPDL01
21411190111Nguyễn Thị Hòa21/01/200119CNA02
22411190112Nguyễn Thị Khánh Hòa29/01/200119CNA04
23411190118Vi Xuân Hợp13/08/200119CNA07
24411190132Nguyễn Thị Đan Hương11/03/200119CNA08
25411190134Nguyễn Vũ Linh Hương16/07/200119CNA05
26411190137Võ Nguyễn Lan Hương03/02/200119CNA07
27411190138Võ Thị Ngọc Hương01/01/200119CNA04
28411190139Dương Thị Hường11/02/200119CNA04
29412190141Lê Thị Hường17/06/200119CNATM01
30411190142Nguyễn Thị Hường24/10/200119CNA04
31415190042Phạm Thị Hường09/11/200119CNTTM01
32412190119Nông Nguyễn Trọng Huân24/05/200119CNATM01
33411190120Mai Thị Huê07/11/200119CNA05
34411190121Nguyễn Thị Minh Huệ19/04/200119CNA05
35412190122Nguyễn Quang Huy17/07/200119CNADL02