Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412190123Trần Quang Huy27/11/200119CNATM02
2411190125Huỳnh Khánh Huyền14/02/200019CNA03
3413190029Huỳnh Thị Ngọc Huyền22/12/200119CNPDL01
4412190127Mai Thị Diệu Huyền11/04/200119CNATM02
5411190128Nguyễn Thị Huyền01/07/200119CNA06
6411190129Nguyễn Thị Thu Huyền22/07/200119CNA07
7411190130Phạm Thanh Huyền04/03/200119CNA04
8413190030Trần Thị Diệu Huyền06/09/200119CNP01
9411190131Trần Thị Hải Huyền19/04/200119CNA04
10413190032Đào Trọng Khánh02/09/200119CNP01
11411190145Võ Phạm Ngọc Khánh14/04/200119CNA01
12411190148Hoàng An Khuyên23/03/200119CNA05
13411190149Trần Thị Khuyên20/05/200119CNA06
14411190143Đặng Thị Mộng Kiều10/01/200119CNA01
15411190153Nguyễn Thị Thanh Lam10/08/200119CNA01
16413190034Võ Thị Kim Lan11/03/200119CNPTTSK01
17411190154Huỳnh Thị Trúc Lê01/02/200119CNA04
18411190155Nguyễn Thị Hồng Lê06/04/200119CNA05
19411190159Ngô Thị Như Lên18/02/200119CNA06
20411190157Phan Thị Mỹ Lệ06/03/200019CNA03
21411190158Phan Thị Mỹ Lệ25/01/200119CNA06
22414170074PHẠM HOÀNG MỸ LINH26/01/199917CNNDL01
23411190160Võ Thị Hồng Liên13/08/200119CNA02
24412190161Phạm Thị Hồng Liễu27/07/200119CNATM01
25417190009Trần Thị A Lin16/01/200119CNJ01
26412190162Cao Thị Diệu Linh20/04/200119CNADL01
27413190037Lâm Thị Linh17/07/200119CNP01
28412190164Nguyễn Thị Linh27/07/200119CNATM01
29415180040Nguyễn Thị Huyền Linh16/03/200018CNT01
30412190165Nguyễn Thị Vĩnh Linh20/10/200119CNATM01
31411190166Nguyễn Trịnh Mỹ Linh10/02/200119CNA04
32412190167Phạm Thị Thùy Linh09/10/200119CNADL02
33411190168Phan Thị Linh16/02/200119CNA03
34411190169Phan Thị Thanh Linh14/10/200119CNA05
35411190170Phan Thùy Linh23/10/200119CNA08