Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190171Trần Khánh Linh02/12/200119CNA05
2411190172Trần Khánh Linh28/09/200119CNA07
3412190173Trần Thị Hoài Linh10/04/200019CNATM01
4417190225Trần Thị Mỹ Linh05/05/200119CNTL01
5414170075TRẦN DOÃN ÁI LOAN06/06/199917CNNDL01
6411190175Đậu Thị Thanh Loan01/01/200119CNA04
7411190176Lộc Thị Loan04/04/200119CNA03
8411190177Nguyễn Thị Loan28/01/200119CNA04
9411190178Nguyễn Hoàng Long28/11/200019CNA01
10412190179Lê Thị Mỹ Lương02/06/200019CNADL01
11412190180Nguyễn Thị Lương04/12/200119CNATM02
12411190181Nguyễn Thị Phương Lương11/05/200119CNA04
13411190182Nguyễn Thị Xuân Lương06/10/200119CNA04
14411190183Lê Thị Lựu16/04/200119CNA08
15411190184Dương Thị Khánh Ly17/03/200119CNA06
16412190185Hà Thị Ly01/06/200119CNATM02
17411190186Hồ Thị Ly17/08/200119CNA07
18411190187Lê Thị Ly16/03/200119CNA02
19417190226Ngô Cẩm Ly06/09/200119CNTL01
20412190190Ngô Thị Ý Ly30/05/200119CNADL02
21417190047Nguyễn Thị Như Ly05/01/200119CNJ02
22417190227Nguyễn Trần Hiển Ly01/01/200119CNTL01
23411190188Nông Thị Ly03/12/200119CNA04
24413180037Phạm Lê Ly Ly10/09/200018CNPDL01
25417190157Phạm Thị Ly25/11/200119CNH02
26411190192Trần Thị Tuyết Ly11/11/200119CNA05
27411190193Lê Thị Khánh Lý03/07/200119CNA04
28411190194Lê Ngọc Mai05/08/200119CNA06
29412190195Lê Thị Mai05/11/200119CNATM02
30411190196Phan Thị Mai25/10/200119CNA08
31412190197Trần Thị Mai12/05/200119CNATM01
32414190031Phạm Thị Yến Mi17/07/200119CNN01
33417190228Nguyễn Bình Minh13/01/200119CNTL01
34412190198Phạm Bình Minh12/12/200119CNADL02
35411190199Bùi Thị Trà My21/02/200119CNA05