Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1413190046Trương Mạn Ngọc20/10/200119CNPTTSK01
2413190047Trương Thị Như Ngọc02/02/200119CNP01
3411190234Hà Phúc Vĩnh Nguyên09/09/200119CNA08
4417190016Lê Thị Hạnh Nguyên07/05/200119CNJ01
5411190237Nguyễn Thị Nguyên11/02/200119CNA04
6411190235Nguyễn Thị Hạnh Nguyên24/10/200119CNA05
7411190236Nguyễn Thị Hồng Nguyên19/11/200119CNA07
8411190238Nguyễn Thị Thảo Nguyên09/05/200119CNA05
9412190239Nguyễn Trọng Phương Nguyên02/06/200019CNATM01
10411190240Tạ Duy Nguyên22/06/200119CNA04
11411190241Đỗ Minh Nguyệt20/04/200119CNA01
12417190163Nguyễn Thị Nguyệt18/09/200119CNH02
13412190242Nguyễn Thị Ánh Nguyệt16/04/200119CNATM01
14411190244Lê Thị Thanh Nhàn18/12/200119CNA05
15417190164Lê Thị Thanh Nhàn10/03/200119CNH02
16411190245Nguyễn Thanh Nhàn25/12/200119CNA03
17412190246Nguyễn Thị Thanh Nhàn24/04/200119CNADL01
18411190247Dương Ngọc Hoài Nhân06/02/200119CNA01
19411190248Phạm Văn Nhất29/01/200119CNA05
20411190249Phạm Đình Minh Nhật04/02/200119CNA07
21411190250Bùi Thị Nhi27/02/200119CNA05
22412190253Đinh Thị Yến Nhi21/11/200119CNATM02
23411190254Đoàn Thị Thu Nhi08/08/200119CNA05
24411190255Huỳnh Kim Hạnh Nhi09/11/200119CNA08
25411190256Lê Kim Ngọc Nhi24/11/200119CNA08
26411190257Lê Ngọc Thảo Nhi27/10/200119CNA03
27413190050Lê Thị Anh Nhi23/03/200119CNP01
28412190258Lê Thị Xuân Nhi10/08/200119CNATM02
29411190259Ngô Thị Nhi28/02/200119CNA05
30412190261Nguyễn Thị Kim Nhi19/10/200119CNATM02
31412190262Nguyễn Thị Thảo Nhi02/01/200119CNATM02
32411190263Nguyễn Thị Uyên Nhi14/06/200119CNA03
33411190264Phạm Đoan Nhi22/09/200119CNA02
34411190265Phan Tùng Nhi30/10/200119CNA08
35411190267Trần Bảo Nhi02/03/200119CNA08