Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190268Trần Hoàng Yến Nhi13/10/200119CNA04
2413190052Trần Thị Vân Nhi27/08/200119CNPTTSK01
3411190276Phạm Thị Tâm Như16/03/200119CNA01
4411190277Phan Thanh Quỳnh Như25/09/200119CNA03
5412190278Trần Thị Quỳnh Như06/02/200119CNADL02
6411190279Võ Lương Tâm Như20/05/200119CNA07
7411190271Nguyễn Hồng Nhung02/04/200119CNA08
8411190272Nguyễn Thị Hồng Nhung18/04/200119CNA04
9412190273Trương Thị Hồng Nhung01/06/200119CNADL02
10411190957Y Ruel Niê29/08/200019CNA06
11411190213Phan Thị Thanh Nở25/10/200119CNA08
12411190214Nguyễn Thị Nương04/12/200119CNA07
13411190215Võ Thị Hiền Ny21/02/200019CNA05
14412190282Trần Đình Kim Oanh09/04/200119CNATM02
15417190018Phan Nữ Hoàng Phong20/04/200119CNJ01
16411190287Bùi Thị Thanh Phương02/01/200119CNA03
17411190288Cao Vân Phương19/07/200119CNA03
18412190290Lê Uyên Phương12/08/200119CNADL01
19417190058Ngô Thị Liên Phương30/04/200119CNJ02
20417190019Ngô Thị Ngọc Phương31/05/200119CNJ01
21411190291Nguyễn Bích Phương13/09/200119CNA03
22412190292Nguyễn Hà Phương04/10/200119CNATM02
23417190059Nguyễn Hà Phương28/04/200119CNJ02
24411190294Phan Thị Thùy Phương03/12/200119CNA08
25411190295Thân Nguyễn Thu Phương18/07/200119CNA03
26411190296Trần Nguyễn Thu Phương08/03/200119CNA01
27412190297Trần Thị Hoài Phương03/06/200119CNATM01
28414190043Trần Thị Thanh Phương24/11/200119CNNDL01
29411190298Trần Thị Thu Phương24/11/200119CNA03
30411190299Võ Thị Sơn Phương04/05/200119CNA08
31411190286Trần Thị Duy Phước26/10/200119CNA04
32411190284Nguyễn Thị Phúc25/07/200119CNA08
33412190285Nguyễn Văn Phúc19/09/200119CNATM02
34413190055Trương Trần Thân Phúc22/10/200119CNPDL01
35412190302Vi Văn Quân13/11/200119CNATM01