Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190341Trần Thị Phương Thanh01/06/200119CNA04
2411190343Dương Nguyễn Công Thành11/03/200119CNA03
3411190344Bùi Phương Thảo08/08/200119CNA04
4411190347Hồ Hoàng Thảo21/12/200119CNA01
5411190348Hồ Thị Thu Thảo12/10/200119CNA06
6412190346Hoàng Phương Thảo18/10/200119CNATM01
7417190236Huỳnh Phương Thảo10/12/200119CNTL01
8411190349Lê Thị Thảo03/10/200119CNA08
9412190350Lê Thị Thu Thảo25/09/200119CNADL01
10411190356Nguyễn Thị Thảo09/09/200119CNA02
11411190357Nguyễn Thị Thảo10/10/200119CNA06
12411190358Nguyễn Thị Thảo04/10/200119CNA01
13411190351Nguyễn Thị Bích Thảo13/12/200119CNA04
14411190352Nguyễn Thị Hương Thảo02/12/200119CNA06
15411190353Nguyễn Thị Phương Thảo09/09/200119CNA03
16417190025Nguyễn Thị Phương Thảo25/07/200119CNJ01
17411190354Nguyễn Thị Thanh Thảo15/04/200119CNA07
18412190360Trương Thị Phương Thảo20/07/200119CNATM01
19411190361Trương Trần Phương Thảo23/02/200119CNA03
20411190362Vĩ Phạm Thạch Thảo08/11/200119CNA04
21411190363Võ Thị Hồng Thảo10/02/200119CNA07
22411190365Nguyễn Thị Hồng Thắm31/01/200119CNA06
23417190246Nông Thị Thế05/06/200019CNH02
24411190368Lê Văn Thịnh21/08/200119CNA02
25411190369Nguyễn Lê Phúc Thịnh06/03/200119CNA06
26417190066Nguyễn Thị Thịnh06/08/200119CNJ02
27411190370Trần Thế Thịnh02/01/200119CNA01
28413180061Nguyễn Lê Xuân Thi10/04/200018CNPDL01
29413190080Trần Hoài Thi13/08/200119CNP01
30411190367Vi Hồng Thi15/03/200119CNA01
31417190026Lê Thanh Thiện30/12/200019CNJ01
32417190237Nguyễn Hoài Thông15/08/200119CNTL01
33417190238Nay H' Thơ20/07/200119CNTL01
34412190371Phan Thị Anh Thơ14/01/200119CNATM02
35411190372Nguyễn Thị Thơm24/01/200119CNA08