Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190067Nguyễn Trần Đoan Thục12/12/200119CNJ02
2412190387Đặng Thái Bảo Thư08/09/200119CNADL01
3411190388Lê Thị Quỳnh Thư10/07/200119CNA07
4411190389Ngô Minh Thư05/09/200119CNA03
5411190390Nguyễn Anh Thư15/09/200119CNA02
6411190391Nguyễn Thị Minh Thư12/12/200119CNA08
7414190051Nguyễn Thị Minh Thư12/07/200119CNN01
8411190393Phan Lê Minh Thư12/02/200119CNA08
9411190394Trần Anh Thư10/01/200119CNA07
10412190396Bùi Thị Hiền Thương27/07/200119CNATM01
11411190397Đoàn Thị Thương Thương10/06/200119CNA04
12411190398Hà Thị Thương06/03/200119CNA01
13417190027Lê Thị Thương22/05/200119CNJ01
14412190399Nguyễn Lê Hoài Thương10/04/200119CNADL02
15411190401Nguyễn Thị Thương08/01/200119CNA08
16411190400Nguyễn Thị Hoài Thương03/11/200119CNA06
17411190402Trần Hoài Thương20/03/200119CNA03
18411190403Trương Thị Huyền Thương31/10/200119CNA04
19411190373Phạm Minh Thu01/10/200119CNA08
20411190374Trần Thị Hà Thu28/10/200119CNA04
21412190375Trần Thị Kim Thu29/05/200119CNADL01
22411190376Phan Như Thuần09/08/200119CNA05
23411190377Đặng Ngọc Thanh Thuận27/03/200119CNA05
24411190378Nguyễn Minh Thuận18/07/200119CNA05
25417190239Vương Hoài Thuyên16/02/200119CNTL01
26417190028Lê Thị Thu Thùy05/03/200119CNJ01
27411190381Đoàn Thị Thu Thủy02/05/200119CNA02
28411190382Nguyễn Thị Thu Thủy30/09/200119CNA04
29411190384Trần Thị Thanh Thủy08/07/200119CNA06
30411190385Võ Thị Thủy22/04/200119CNA03
31413190087Hoàng Thy Thy21/09/200119CNPTTSK01
32417190029Lê Ngọc Thủy Tiên19/06/200119CNJ01
33413190071Nguyễn Đoàn Thủy Tiên06/07/200119CNPTTSK01
34411190326Nguyễn Lê Thủy Tiên14/08/200119CNA03
35413190072Trần Hoài Thủy Tiên18/02/200119CNPTTSK01