Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190327Trần Thị Thủy Tiên24/07/200119CNA04
2417190069Đặng Thị Trang11/04/200119CNJ02
3411190404Đỗ Thị Thùy Trang15/06/200119CNA05
4412190405Hồ Thị Trang26/06/200119CNADL02
5411190958Hoàng Thị Trang17/04/200019CNA03
6411190408Nguyễn Huyền Trang29/01/200119CNA02
7417190030Nguyễn Phạm Thùy Trang25/05/200119CNJ01
8411190409Nguyễn Phan Thảo Trang15/07/200119CNA05
9411190410Nguyễn Thị Lê Hoài Trang01/10/200119CNA06
10412190411Nguyễn Thị Thu Trang08/01/200119CNADL02
11412190412Nguyễn Thị Thu Trang10/07/200119CNADL02
12411190413Nguyễn Thị Thùy Trang02/10/200119CNA05
13417190240Phạm Thị Trang01/01/200119CNTL01
14411190415Phan Thị Thùy Trang16/02/200119CNA07
15411190417Phan Thủy Trang12/03/200119CNA06
16411190418Trần Thị Thùy Trang30/07/200119CNA04
17413190088Phan Thị Thanh Trà21/04/200119CNPDL01
18414170108VÕ THỊ BÍCH TRÂM20/06/199817CNN01
19411190419Dương Nguyễn Bảo Trâm11/08/200119CNA05
20412190420Huỳnh Thị Ngọc Trâm03/06/200119CNATM01
21411190422Nguyễn Phương Trâm26/03/200119CNA03
22411190423Nguyễn Thị Phương Trâm27/08/200119CNA07
23412190424Trần Ngọc Trâm11/10/200119CNADL02
24412190425Võ Thị Ngọc Trâm24/01/200119CNADL02
25412190426Vũ Nguyễn Quỳnh Trâm06/10/200019CNATM02
26412190428Lê Thục Trân09/10/200119CNATM02
27411190429Trần Hoàng Tú Trân14/08/200119CNA01
28412190427Lê Thị Ngọc Trầm12/08/200119CNADL02
29413190092Ngô Thị Triều16/10/200119CNPTTSK01
30417190176Nguyễn Văn Triều20/04/200119CNH02
31411190430Trần Thị Thanh Triều29/01/200119CNA03
32417190031Bùi Thị Kim Trinh15/04/200119CNJ01
33417190071Nguyễn Đỗ Yến Trinh22/08/200119CNJ02
34413190094Nguyễn Thanh Phương Trinh19/05/200119CNPDL01
35411190431Nguyễn Thị Việt Trinh09/01/200119CNA07