Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190432Nguyễn Thức Tố Trinh12/09/200119CNA07
2417190242Phạm Thị Lan Trinh07/04/200119CNTL01
3414190059Võ Thị Kiều Trinh18/02/200119CNN01
4411190436Vũ Thị Kiều Trinh22/12/200119CNA02
5411190437Trịnh Hồ Ngọc Trọng19/02/200119CNA06
6411190440Lữ Ðoan Trường19/02/200119CNA01
7412190439Nguyễn Thanh Trúc24/12/200119CNATM02
8411190334Lê Vũ Cát Tường05/06/200119CNA07
9411190329Lê Anh Tuấn26/03/200119CNA01
10413190076Nguyễn Đức Tuấn24/07/200119CNPTTSK01
11412190331Võ Thị Thanh Tuyền03/09/200119CNATM01
12411190330Hoàng Thị Mỹ Tuyên09/04/200119CNA04
13414170058Đặng Thị Ánh Tuyết20/12/199917CNNDL01
14411190332Đỗ Thị Như Tuyết05/09/200119CNA05
15417190179Trần Thị Ái Tuyết10/01/200119CNH02
16411190333Trần Thị Ánh Tuyết24/09/200119CNA01
17411190328Võ Thị Cẩm Tú06/01/200119CNA07
18412190335Trần Thị Tỵ19/06/200119CNATM02
19412190442Bùi Thị Tố Uyên06/06/200119CNADL02
20411190443Bùi Thục Uyên22/07/200119CNA05
21411190444Đoàn Thị Nhã Uyên29/01/200119CNA02
22412190445Lê Nguyễn Thanh Uyên16/02/200119CNADL01
23412190446Lê Nguyễn Thục Uyên29/10/200119CNATM01
24419180041Nguyễn Kim Bảo Uyên27/05/200018SPA01
25412190447Nguyễn Thị Thu Uyên12/08/200119CNATM02
26411190448Nguyễn Thị Thu Uyên25/08/200119CNA01
27413190097Trần Diệu Uyên01/12/200119CNPTTSK01
28414170061Trịnh Thanh Văn21/02/199817CNN01
29414170109NGÔ THỊ KHÁNH VÂN22/02/199918CNNDL01
30417190073Đào Thị Vân12/08/200119CNJ02
31412170759Kha Ngô Phương Vân24/12/199917CNADL02
32413190099Nguyễn Thị Vân21/01/200119CNPTTSK01
33417190072Phạm Thị Thảo Vân03/06/200119CNJ02
34411190450Trần Kim Khánh Vân25/12/200119CNA02
35411190959Đinh Thị Yến Vi19/10/200019CNA04