Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1414190064Nguyễn Thị Thúy Vi02/12/200019CNN01
2412190454Phan Thị Thúy Vi05/04/200119CNADL01
3412190455Trần Triệu Vi27/09/200119CNADL02
4411190456Đồng Thị Trúc Viên20/04/200119CNA03
5417190035Nguyễn Thị Minh Viên29/05/200119CNJ01
6412190457Trịnh Thị Viêng29/04/200119CNADL01
7411190458Phạm Thảo Vinh15/11/200119CNA03
8411190459Nguyễn Thành Vương15/05/200119CNA03
9411190460Mai Nguyễn Tường Vy24/04/200119CNA01
10411190461Nguyễn Lê Ánh Vy04/08/200119CNA06
11411190465Nguyễn Thị Vy27/01/200119CNA07
12411190463Nguyễn Thị Kim Vy06/01/200119CNA07
13411190464Nguyễn Thị Nhật Vy02/02/200119CNA04
14413190105Nguyễn Thị Yến Vy31/12/200119CNPDL01
15412190462Nguyễn Tường Vy04/11/200119CNATM01
16413190103Nguyễn Tường Vy02/08/200119CNPTTSK01
17411190466Tiêu Thị Tường Vy19/03/200119CNA06
18413190106Trần Hà Tường Vy20/07/200119CNP01
19411190467Trần Lê Tùng Vy09/11/200119CNA07
20411190469Nguyễn Thị Xinh04/02/200119CNA07
21411190470Lê Thị Thanh Xuân16/06/200119CNA08
22417190037Nguyễn Lê Nữ Thiên Xuân23/01/200119CNJ01
23413190107Nguyễn Thị Yên15/03/200119CNPDL01
24413190108Phạm Thị Thúy Yên15/06/199919CNPTTSK01
25417190038Trương Cảnh Yên16/11/200119CNJ01
26411190471Vũ Thị Yên06/08/199919CNA01
27411190472Lê Thị Thảo Yến16/04/200119CNA08