Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200108Nguyễn Hữu Cảnh12/08/200220CNA02
2411200109Trần Thái Bảo Châu08/09/200220CNA02
3411200234Võ Trịnh Long Châu08/11/200220CNA05
4411200275Hoàng Kim Chi18/10/200220CNA06
5411200479Lưu Thị Quỳnh Chi21/10/200220CNA11
6411200315Nguyễn Thị Thục Chi18/06/200120CNA07
7411200111Trần Thị Chi07/03/200220CNA02
8411200110Trịnh Thị Mai Chi06/02/200220CNA02
9411200398Lê Mỹ Chung13/03/200220CNA09
10411200190Huỳnh Quốc Cường07/10/200220CNA04
11411200235Nguyễn Văn Cường24/06/200220CNA05
12411200072Nguyễn Thị Thu Diễm01/01/200220CNA01
13411200480Phạm Thị Kiều Diễm13/06/200220CNA11
14411200191Trần Thị Huyền Diệu13/03/200220CNA04
15411200318Đoàn Nhật Dương28/05/200220CNA07
16411200151Nguyễn Thị Thùy Dương24/07/200220CNA03
17411200481Nguyễn Thị Thùy Dương06/02/200220CNA11
18411200192Phạm Đức Dương20/03/200220CNA04
19411200276Trần Thị Thùy Dương20/07/200220CNA06
20411200152Nguyễn Thị Dưỡng19/02/200220CNA03
21411200317Nguyễn Thị Mỹ Dung18/04/200220CNA07
22411200277Huỳnh Nguyễn Anh Duy17/09/200220CNA06
23411200236Bùi Lê Thùy Duyên18/10/200220CNA05
24411200153Châu Thị Mỹ Duyên27/12/200220CNA03
25411200356Hà Thị Duyên22/05/200220CNA08
26411200442Hồ Thị Thu Duyên23/12/200220CNA10
27411200073Nguyễn Thị Quỳnh Duyên20/08/200220CNA01
28411200441Phạm Thị Kỳ Duyên08/07/200220CNA10
29411200114Trần Thị Mỹ Duyên01/02/200220CNA02
30411200482Võ Thị Cẩm Duyên24/02/200220CNA11