Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200355Nguyễn Đình Tiến Đạt08/09/200220CNA08
2411200399Trần Quốc Đạt16/11/200220CNA09
3411200112Tưởng Thành Đạt26/03/200220CNA02
4411200149Nguyễn Hoàng Linh Đan02/01/200220CNA03
5411200063Nguyễn Thị Hồng Đào07/05/200220CNA01
6411200440Nguyễn Thanh Điệp05/01/200220CNA10
7411200113Lê Trần Khánh Đoan21/03/200220CNA02
8411200150Phạm Việt Đức27/09/200220CNA03
9411200278Nguyễn Thị Hồng Gấm30/11/200220CNA06
10411200193Dương Thị Hương Giang25/12/200220CNA04
11411200194Đỗ Thị Hà Giang29/10/200220CNA04
12411200358Lê Hương Giang20/12/200220CNA08
13411200115Nguyễn Minh Giang04/12/200220CNA02
14411200154Nguyễn Thị Giang19/08/200220CNA03
15411200279Nguyễn Thị Quỳnh Giang07/10/200220CNA06
16411200357Phạm Thị Hồng Giang02/07/200220CNA08
17411200320Trần Lê Hương Giang19/06/200220CNA07
18411200319Trần Thị Trà Giang02/09/200220CNA07
19411200401Phạm Thị Thu Hạ19/04/200220CNA09
20411200360Lê Thị Hạnh17/02/200220CNA08
21411200445Huỳnh Phạm Thu Hằng04/08/200220CNA10
22411200359Trần Thị Thu Hằng13/06/200220CNA08
23411200281Phạm Thị Thúy Hằng12/03/200120CNA06
24411200116Nguyễn Thị Như Ha14/02/200220CNA02
25411200400Huỳnh Trần Thu Hà19/03/200220CNA09
26411200155Lê Hồng Hà18/07/200220CNA03
27411200321Trương Thu Hà20/11/200220CNA07
28411200157Võ Thị Thu Hà24/05/200220CNA03
29411200280Lê Trịnh Hải09/09/200220CNA06