Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200486Phạm Thị Kim Huệ12/11/200220CNA11
2411200161Đoàn Nguyễn Anh Huy11/12/200220CNA03
3411200488Đào Thị Thu Huyền15/12/200220CNA11
4411200196Lê Thị Khánh Huyền07/09/200220CNA04
5411200197Nguyễn Khánh Huyền16/11/200220CNA04
6411200285Nguyễn Thị Khánh Huyền27/10/200220CNA06
7411200402Nguyễn Thị Khánh Huyền17/08/200220CNA09
8411200287Nguyễn Thị Mộng Huyền06/04/200220CNA06
9411200284Phan Nguyễn Thanh Huyền07/10/200220CNA06
10411200325Trần Thanh Huyền29/12/200220CNA07
11411200078Trần Thị Huyền23/10/200220CNA01
12411200286Trần Thị Mỹ Huyền09/06/200220CNA06
13411200288Trần Thị Thu Huyền13/09/200220CNA06
14411200079Trần Thị Thanh Huyền25/10/200220CNA01
15411200118Nguyễn Hùng27/11/200220CNA02
16411200489Y Nium Niê Kdăm24/11/200220CNA11
17411200162Phạm Nguyên Kha08/09/200220CNA03
18411200490Lê Khanh20/01/200220CNA11
19411200491Huỳnh Nguyên Khánh07/06/200220CNA11
20411200403Bùi Thị Thu Kiều19/10/200220CNA09
21411200198Phạm Thị Thanh Kiều14/06/200220CNA04
22411200326Phạm Huỳnh Thiên Kim09/04/200220CNA07
23411200404Cao Thị Lai03/02/200220CNA09
24411200362Lê Thị Ngọc Lài25/09/200220CNA08
25411200364Lê Hồng Lam07/11/200220CNA08
26411200080Trần Thị Lam20/01/200220CNA01
27411200363Trương Mỹ Lam07/03/200220CNA08
28411200081Trần Thị Lan02/01/200220CNA01
29411200405Trần Thị Long Lanh09/08/200220CNA09
30411200451Lê Thị Thanh Lê26/09/200220CNA10