Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200415Nguyễn Thảo Nguyên30/05/200220CNA09
2411200172Nguyễn Thị Thảo Nguyên05/01/200220CNA03
3411200207Phạm Thị Thảo Nguyên17/10/200220CNA04
4411200250Trần Thị Minh Nguyệt03/10/200220CNA05
5411200296Trương Thị Ánh Nguyệt03/05/200220CNA06
6411200499Hoàng Thị Thanh Nhàn21/01/200220CNA11
7411200297Nguyễn Thị Thanh Nhàn27/08/200220CNA06
8411200335Nguyễn Thị Thanh Nhàn15/05/200220CNA07
9411200173Nguyễn Thị Hoàng Nhân05/09/200220CNA03
10411200130Trần Thị Mỹ Nhân03/03/200220CNA02
11411200417Hồ Trương Lệ Nhi18/10/200220CNA09
12411200416Hoàng Thị Yến Nhi07/09/200220CNA09
13411200174Lô Thị Lang Nhi01/10/200220CNA03
14411200131Nguyễn Thị Yến Nhi15/11/200220CNA02
15411200377Nguyễn Thị Yến Nhi10/08/200220CNA08
16411200336Phạm Hiền Nhi18/09/200220CNA07
17411200457Phạm Ngọc Quỳnh Nhi18/09/200220CNA10
18411200251Phan Thị Phương Nhi15/04/200220CNA05
19411200500Puih Linh Nhi02/02/200220CNA11
20411200458Trần Lê Thảo Nhi12/08/200220CNA10
21411200501Trần Thị Xuân Nhi24/10/200220CNA11
22411200378Trần Thị Yến Nhi12/03/200220CNA08
23411200132Trần Vân Nhi02/08/200220CNA02
24411200208Trương Thảo Nhi17/04/200220CNA04
25411200502Trương Thị Uyển Nhi29/10/200220CNA11
26411200087Võ Thị Yến Nhi31/10/200220CNA01
27411200298Phan Đồng Tố Như29/04/200220CNA06
28411200299Hách Thị Hồng Nhung31/08/200220CNA06
29411200088Hồ Thị Hồng Nhung06/05/200220CNA01
30411200209Lê Thị Hồng Nhung20/11/200220CNA04