Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200514Trần Nguyễn Anh Thư26/09/200220CNA11
2411200182Đinh Thị Kim Thương07/01/200220CNA03
3411200183Phan Thị Hoài Thương25/10/200220CNA03
4411200139Trần Thị Huyền Thương14/02/200220CNA02
5411200184Trần Thị Thu Thương02/05/200220CNA03
6411200261Trương Thị Mai Thương13/11/200220CNA05
7411200214Bùi Thị Diệu Thu28/07/200220CNA04
8411200138Lê Thị Thu16/06/200220CNA02
9411200181Nguyễn Thị Bích Thu04/10/200220CNA03
10411200513Nguyễn Thị Hoài Thu11/10/200220CNA11
11411200387Võ Nguyễn Hoài Thu17/01/200220CNA08
12411200140Đinh Thuy28/02/200120CNA02
13411200429Hà Thị Thùy19/03/200220CNA09
14411200262Hứa Mai Thùy26/07/200220CNA05
15411200389Lê Thị Thu Thùy19/09/200220CNA08
16411200264Lê Thị Thu Thủy02/10/200220CNA05
17411200217Nguyễn Nhị Sang Thủy03/07/200220CNA04
18411200185Nguyễn Thu Thủy10/05/200220CNA03
19411200263Trương Thị Ngọc Thủy01/06/200220CNA05
20411200096Thái Thị Thanh Thúy10/04/200220CNA01
21411200515Nguyễn Thị Nhật Tiên16/06/200220CNA11
22411200218Nguyễn Thị Thủy Tiên09/05/200220CNA04
23411200219Thiều Thị Ngọc Tiên02/08/200220CNA04
24411200390Trần Thị Thủy Tiên20/02/200220CNA08
25411200346Bùi Thanh Tín18/10/200220CNA07
26411200224Châu Thị Diễm Trang12/03/200120CNA04
27411200222Đào Ngọc Phương Trang31/10/200220CNA04
28411200266Hoàng Thu Trang14/01/200220CNA05
29411200471Lê Nguyễn Quỳnh Trang09/04/200220CNA10
30411200307Lê Thị Trang08/01/200120CNA06