Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200349Lương Thị Huyền Trang17/03/200220CNA07
2411200516Nguyễn Lê Hà Trang21/01/200220CNA11
3411200347Nguyễn Thị Huyền Trang14/06/200220CNA07
4411200141Nguyễn Thị Thùy Trang01/06/200220CNA02
5411200348Nguyễn Thùy Trang05/03/200220CNA07
6411200432Nguyễn Thùy Trang07/12/200220CNA09
7411200472Phạm Thị Trang17/11/200220CNA10
8411200391Phan Thu Trang12/04/200220CNA08
9411200098Trần Thị Trang10/04/200220CNA01
10411200223Trần Thị Thùy Trang10/09/200220CNA04
11411200097Nguyễn Lê Thanh Trà14/11/200220CNA01
12411200221Huỳnh Lê Ngọc Trâm08/07/200220CNA04
13411200220Nguyễn Thị Bích Trâm14/01/200220CNA04
14411200430Trần Nguyễn Gia Trâm28/09/200220CNA09
15411200431Võ Thị Huyền Trâm15/10/200220CNA09
16411200265Võ Thị Minh Trâm02/07/200220CNA05
17411200308Lê Thị Thùy Trinh03/03/200220CNA06
18411200142Phạm Thị Mỹ Trinh09/05/200220CNA02
19411200143Văn Thị Thùy Trinh28/10/200220CNA02
20411200144Trần Sang Trọng19/03/200220CNA02
21411200226Nguyễn Thị Hồng Tươi07/11/200220CNA04
22411200350Nguyễn Cát Tường07/02/200220CNA07
23411200352Bùi Vũ Ngọc Tuyền02/01/200220CNA07
24411200267Huỳnh Thị Thiên Tuyền30/06/200220CNA05
25411200187Lê Thị Minh Tuyền08/11/200220CNA03
26411200188Lê Thị Thanh Tuyền02/05/200220CNA03
27411200517Nguyễn Thị Minh Tuyền15/02/200120CNA11
28411200268Nguyễn Thị Thanh Tuyền03/11/200220CNA05
29411200351Võ Ngọc Tuyền29/03/200220CNA07
30411200473Lê Thị Kim Tuyết14/10/200220CNA10