Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200269Lương Thị Tuyết24/12/200220CNA05
2411200227Trịnh Thị Tiểu Tuyết10/04/200220CNA04
3411200099Dương Đức Tú27/11/200220CNA01
4411200186Nguyễn Ngọc Tuấn Tú27/08/200220CNA03
5411200225Nguyễn Thị Ngọc Tú23/11/200220CNA04
6411200393Dương Nguyễn Tú Uyên28/05/200220CNA08
7411200433Hồ Phương Uyên02/05/200220CNA06
8411200309Lê Lương Thảo Uyên29/04/200220CNA06
9411200100Lê Thị Thu Uyên30/04/200020CNA01
10411200434Lưu Uyên Uyên06/01/200220CNA09
11411200392Nguyễn Thị Tú Uyên02/03/200220CNA08
12411200101Phạm Hoàng Phương Uyên23/06/200220CNA01
13411200270Phạm Thị Thục Uyên02/11/200220CNA05
14411200271Văn Phạm Tú Uyên30/03/200220CNA05
15411200102Nguyễn Hà Ái Vân01/07/200220CNA01
16411200103Nguyễn Hoàng Thảo Vi04/06/200220CNA01
17411200475Nguyễn Khánh Vi23/10/200220CNA10
18411200353Trần Thảo Vi27/11/200220CNA07
19411200474Trần Thị Trúc Vi11/04/200220CNA10
20411200394Nguyễn Tấn Viễn27/07/200220CNA08
21411200228Nguyễn Lâm Vĩ07/03/200220CNA04
22411200310Dương Thị Kiều Vy09/05/200220CNA06
23411200145Lâm Thảo Vy08/01/200220CNA02
24411200230Lê Thị Bảo Vy13/04/200220CNA04
25411200476Nguyễn Hiền Vy06/04/200220CNA10
26411200435Nguyễn Nhật Vy31/08/200220CNA09
27411200229Phan Ái Vy04/06/200220CNA04
28411200104Trần Thảo Vy17/05/200220CNA01
29411200146Lương Thị Hải Yến22/05/200220CNA02
30411200312Ngô Thị Như Yến01/11/200220CNA06
31411200311Nguyễn Thị Hải Yến30/01/200220CNA06