Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190110Trần Thùy Dương15/12/200119CNH01
2417190041Lê Thị Mỹ Dung22/08/200119CNJ02
3416190107Nguyễn Thị Dung02/07/200119CNDPH01
4416190011Nguyễn Duy15/10/200119CNQTH01
5416190012Nguyễn Đức Duy03/07/200119CNQTH02
6413170008Đoàn Thị Mỹ Duyên18/07/199917CNPDL01
7417190004Hoàng Thị Thùy Duyên25/08/200119CNJ01
8419180051Huỳnh Thị Hồng Duyên19/07/200018SPP01
9416190013Nguyễn Bảo Đan Duyên26/06/200119CNQTH02
10417190042Nguyễn Đường Duyên15/09/200119CNJ02
11416190014Nguyễn Ngọc Huỳnh Duyên26/08/200119CNQTH02
12414190006Nguyễn Thị Duyên25/04/200119CNNDL01
13417190111Nguyễn Thị Mỹ Duyên12/04/200119CNH01
14416190015Phan Thị Ngọc Duyên13/12/199719CNQTH02
15413180006Nguyễn Ngọc Đăng09/11/200018CNP01
16414190007Nguyễn Thị Hà Đông29/09/200119CNN01
17416190106Nguyễn Văn Phương Đông22/06/200119CNDPH01
18417190220Hồ Nhật Khánh Đoan15/03/200119CNTL01
19417190005Dương Thị Trường Giang24/11/200119CNJ01
20417190043Nguyễn Hương Giang05/07/200119CNJ02
21416190016Phạm Thị Trà Giang15/06/200119CNQTH02
22417190045Nguyễn Thị Bích Hạnh23/03/200119CNJ02
23413180020Nguyễn Thị Hồng Hạnh08/11/200018CNPDL01
24416190149Nguyễn Thị Mỹ Hạnh01/02/200119CNDPH02
25416190148Hồ Thị Hằng07/10/200119CNDPH02
26413190020Lê Thị Hằng06/01/200119CNP01
27416190018Lê Thị Hằng19/11/200119CNQTH02
28416190019Ngô Thị Mỹ Hằng23/12/200019CNQTH01
29414190010Nguyễn Thị Hằng05/12/200119CNNDL01
30416190109Nguyễn Thị Hằng20/08/200119CNDPH01
31417190044Nguyễn Thị Bích Hằng22/10/200119CNJ02
32417190223Nguyễn Thị Thu Hằng23/10/200119CNTL01
33417190115Nguyễn Võ Minh Hằng16/09/200119CNH01
34413190017Hoàng Thị Phương Hà23/07/200119CNP01