Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1413180014Lê Thị Thu Hà08/03/200018CNPDL01
2417190149Nguyễn Thị Hà21/08/200119CNH02
3417190006Nguyễn Thị Thu Hà26/03/200119CNJ01
4417190150Bùi Thị Minh Hải21/11/200119CNH02
5414190008Đào Ngọc Hải31/08/200119CNN01
6416190017Lê Thị Hảo10/09/200119CNQTH02
7417190114Nguyễn Lê Kiều Hân13/07/200119CNH01
8416190020Nguyễn Phước Khánh Hân18/01/200119CNQTH01
9417190113Vi Ngọc Hân25/08/200119CNH01
10416190110Cao Ngọc Hậu07/09/200119CNDPH01
11416190151Đỗ Thị Hậu04/06/200119CNDPH02
12416190023Nguyễn Thị Thanh Hậu20/02/200119CNQTH01
13413131161110NGUYỄN PHẠM THU HIỀN26/07/199817SPP01
14416190152Hoàng Mỹ Hiền19/06/200019CNDPH02
15416190111Nguyễn Thị Hiền20/09/200119CNDPH01
16419190012Trần Thị Thúy Hiền03/03/200119SPATH01
17417190008Nguyễn Thị Hiếu31/10/200119CNJ01
18414190016Võ Thị Phương Hiếu06/02/200119CNNDL01
19417190007Lê Thị Hiệp15/06/200119CNJ01
20417180128Tiêu Vĩnh Hiệp28/11/200018CNH02
21417190046Lê Thị Hồng13/01/200119CNJ02
22417190151Đặng Thị Thúy Hoa06/02/200119CNH02
23412170212Nguyễn Thị Phương Hoàng20/03/199918CNADL02
24416190024Thân Nguyên Việt Hoàng03/06/200119CNQTH01
25416190189Đinh Thị Minh Hòa07/01/200119CNQTH01
26413190028Lê Thị Bích Hợp29/12/200119CNPDL01
27416190112Hoàng Thị Kim Hương05/03/200119CNDPH01
28419180054Phan Thị Thanh Hương11/09/199818SPP01
29416190028Trần Thị Thanh Hương31/03/200119CNQTH01
30416190029Trần Thị Thu Hương03/08/200119CNQTH02
31417190152Nguyễn Thị Hường28/10/200119CNH02
32416190155Nguyễn Lê Huy16/05/200119CNDPH02
33416190113Nguyễn Thị Huyền29/08/200119CNDPH01
34413170018Nguyễn Thị Khánh Huyền06/03/199917CNPDL01