Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416190026Nguyễn Thị Ngọc Huyền26/01/200119CNQTH01
2416190156Nguyễn Thị Thanh Huyền26/03/200119CNDPH02
3413180026Nguyễn Thị Thu Huyền17/09/200018CNPDL01
4417190153Thái Thị Thu Huyền28/02/200119CNH02
5413190030Trần Thị Diệu Huyền06/09/200119CNP01
6416190027Trương Thị Lệ Huyền14/08/200119CNQTH02
7416190025Bùi Việt Hùng20/07/200119CNQTH01
8417190154Dương Thụy Kha10/07/200119CNH02
9413190032Đào Trọng Khánh02/09/200119CNP01
10416190030Nguyễn Lê Bảo Khánh17/05/200119CNQTH02
11413231161109Nguyễn Lê Quang Khoa25/06/199816CNP01
12416190114Đoàn Thị Minh Khuê08/04/200119CNDPH01
13416190158Dương Thị Kiều10/11/200119CNDPH02
14416190116Đặng Thị Minh Lan08/08/200119CNDPH01
15416190160Nguyễn Thị Phương Lan08/07/200119CNDPH02
16416190031Thái Phương Lan04/07/200119CNQTH01
17416190159Nguyễn Thanh Lài23/11/200119CNDPH02
18417190116Nguyễn Thị Lành14/07/200119CNH01
19416190032Nguyễn Văn Hoàng Lâm26/09/200119CNQTH01
20411190157Phan Thị Mỹ Lệ06/03/200019CNA03
21417190117Nguyễn Thị Liễu17/04/200119CNH01
22417190118Trần Thị Liệu22/04/200119CNH01
23417190009Trần Thị A Lin16/01/200119CNJ01
24417190120Dương Võ Nhất Linh02/06/200119CNH01
25414190023Hồ Thị Mỹ Linh01/12/200119CNNDL01
26413190037Lâm Thị Linh17/07/200119CNP01
27416190033Lường Thị Thùy Linh16/07/200119CNQTH01
28417190119Ngô Phạm Mỹ Linh30/08/200119CNH01
29416190034Nguyễn Thị Mai Linh03/01/200119CNQTH02
30416190117Nguyễn Thị Mỹ Linh15/09/200119CNDPH01
31416190162Phan Thị Mỹ Linh23/03/200019CNDPH02
32416170123Trần Khánh Linh30/05/199917CNQTH02
33416190036Trần Nguyễn Khánh Linh15/12/200119CNQTH02
34417190225Trần Thị Mỹ Linh05/05/200119CNTL01