Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190155Võ Thị Nhật Linh23/03/200119CNH02
2416190118Bùi Thị Kim Loan18/04/200119CNDPH01
3417190156Nguyễn Thị Thùy Loan07/10/200119CNH02
4413180035Trần Thị Mỵ Lương25/07/200018CNPDL01
5416190163Ngô Hồng Lựu14/07/200119CNDPH02
6417190047Nguyễn Thị Như Ly05/01/200119CNJ02
7417190227Nguyễn Trần Hiển Ly01/01/200119CNTL01
8413180037Phạm Lê Ly Ly10/09/200018CNPDL01
9417190157Phạm Thị Ly25/11/200119CNH02
10417190121Phạm Vy Thảo Ly08/07/200119CNH01
11416190119Trương Nguyên Ly24/09/200119CNDPH01
12416190120Văn Tiểu Ly06/06/200119CNDPH01
13414190029Võ Thị Trúc Ly07/05/200119CNN01
14416190121Trần Thị Cẩm Mai16/05/200119CNDPH01
15414190031Phạm Thị Yến Mi17/07/200119CNN01
16414190032Huỳnh Văn Minh06/07/200119CNNDL01
17417190228Nguyễn Bình Minh13/01/200119CNTL01
18417190011Lê Nguyễn Trà My16/05/200119CNJ01
19417190229Nguyễn Hoài My22/06/200119CNTL01
20416190039Nguyễn Thảo My09/10/200119CNQTH01
21417190122Nguyễn Thị Huyền My11/05/200119CNH01
22413190039Phan Thị Trà My07/04/200119CNP01
23416190122Nguyễn Ngọc Hoàng Mỹ07/05/200119CNDPH01
24417190159Đặng Huỳnh Luy Na15/12/200119CNH02
25414190035Phan Nam02/12/200119CNN01
26417190049Hà Thị Nga02/02/200119CNJ02
27417180040Lê Thị Nga25/06/200018CNJ02
28413190040Nguyễn Thị Nga21/11/200119CNP01
29417190048Phạm Thị Nga21/05/200119CNJ02
30417190013Võ Thị Thanh Nga22/05/200119CNJ01
31417190014Đặng Thị Hồng Ngân08/03/200119CNJ01
32416190123Đỗ Huỳnh Hiếu Ngân10/09/200119CNDPH01
33417190160Kim Thúy Ngân22/12/200119CNH02
34416190165Nguyễn Hoàng Ngân21/02/200119CNDPH02