Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190050Nguyễn Hoàng Kim Ngân29/03/200119CNJ02
2417190123Nguyễn Thị Thủy Ngân02/03/200119CNH01
3416190041Nguyễn Ngọc Phước Nghi20/11/200119CNQTH02
4413180042Trần Thị Thảo Nghĩa16/09/200018CNPDL01
5419190123Lê Hoàng Ngọc12/09/199919SPACT2
6417190015Lê Thị Bích Ngọc08/04/200119CNJ01
7413190045Lê Thị Như Ngọc07/01/200119CNP01
8417190124Nguyễn Huỳnh Bích Ngọc04/03/200119CNH01
9416190166Nguyễn Thị Thúy Ngọc14/03/200119CNDPH02
10417190161Phạm Như Ngọc01/09/200119CNH02
11413180043Phạm Thị Như Ngọc20/12/200018CNPDL01
12417190053Phan Thị Hải Ngọc01/09/200119CNJ02
13416190042Võ Thị Ngọc20/05/200119CNQTH01
14416190167Bùi Thị Kim Nguyên03/08/200119CNDPH02
15417190054Dương Thị Thảo Nguyên01/02/200119CNJ02
16417190231Đoàn Thị Kim Nguyên01/01/200019CNTL01
17413190048Huỳnh Thị Nguyên02/10/200119CNP01
18411180359Lê Hoàng Kim Nguyên11/02/200018CNA05
19417190016Lê Thị Hạnh Nguyên07/05/200119CNJ01
20414190036Trần Gia Nguyên13/04/200119CNNDL01
21419170039Trần Phạm Hoài Nguyên12/05/199917SPA02
22417190162Võ Lê Hồng Nguyên25/08/200119CNH02
23417190125Đào Thị Ánh Nguyệt01/05/200119CNH01
24417190163Nguyễn Thị Nguyệt18/09/200119CNH02
25416190191Dương Ánh Nguyệt 22/09/200119CNQTH02
26417190164Lê Thị Thanh Nhàn10/03/200119CNH02
27413190050Lê Thị Anh Nhi23/03/200119CNP01
28417190126Lê Thị Phương Nhi09/06/200119CNH01
29417190165Lê Thị Thúy Nhi29/01/200119CNH02
30417190166Lê Thị Vân Nhi07/08/200119CNH02
31416190043Lưu Tuyết Nhi23/01/200119CNQTH02
32416190044Nguyễn Thị Quỳnh Nhi02/01/200119CNQTH01
33416190074Lê Ngọc Quỳnh Như10/11/200119CNQTH01
34417190056Nguyễn Thị Thùy Nhung10/12/200119CNJ02