Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190057Trần Thị Hoàng Ni20/06/200119CNJ02
2411190957Y Ruel Niê29/08/200019CNA06
3416190040Nguyễn Thị Thảo Ny26/09/200119CNQTH01
4416190168Trần Hoa Ny19/10/200119CNDPH02
5416190169Bùi Thị Kim Oanh10/10/200119CNDPH02
6416190045Đặng Châu Oanh04/06/200119CNQTH02
7416190126Tán Thị Kiều Oanh29/10/200119CNDPH01
8416190046Trương Thị Kim Oanh20/10/200119CNQTH01
9417190127Lê Nghĩa Mai Ơn10/12/200119CNH01
10416190127Nguyễn Đình Ngọc Phong06/01/200119CNDPH01
11417190018Phan Nữ Hoàng Phong20/04/200119CNJ01
12414190042Trần Nhứt Tiểu Phụng25/01/200119CNNDL01
13416190192Huỳnh Thị Ngọc Phụng 04/06/200119CNQTH01
14414170093NGUYỄN THỊ HOÀI PHƯƠNG09/09/199917CNN01
15417180240Đoàn Ngọc Thanh Phương27/11/200018CNTL01
16413180054Đỗ Phạm Thanh Phương13/11/200018CNPDL01
17417190020Hà Nguyễn Minh Phương10/07/200119CNJ01
18417180050Lê Thị Hồng Phương02/11/200018CNJ01
19417190058Ngô Thị Liên Phương30/04/200119CNJ02
20417190019Ngô Thị Ngọc Phương31/05/200119CNJ01
21417190059Nguyễn Hà Phương28/04/200119CNJ02
22416190128Phan Hoài Phương28/11/200119CNDPH01
23413180055Trần Lê Cẩm Phương02/12/200018CNPDL01
24414190043Trần Thị Thanh Phương24/11/200119CNNDL01
25416190047Lê Thị Phượng29/09/200119CNQTH02
26416401161133NGUYỄN VŨ THUỴ QUÂN10/07/199816CNĐPH01
27411170502Đặng Thành Quang14/11/199917CNA05
28416190073Nguyễn Văn Quang17/06/200119CNQTH01
29417190021Lê Phước Hồng Quân02/09/200119CNJ01
30416190048Dương Thị Kim Quyên25/04/200119CNQTH02
31413190058Đỗ Kim Quyên06/02/200119CNP01
32414190045Lê Thị Hoài Quyên15/08/200119CNNDL01
33417190167Nguyễn Thị Ngọc Quyên17/01/200119CNH02
34416190050Nguyễn Trần Lệ Quyên19/12/200119CNQTH02