Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190060Trần Thị Thục Quyên06/05/200119CNJ02
2413180057Trần Tiểu Quyên06/05/200018CNPDL01
3414190047Hồ Thị Nhật Quỳnh02/06/200119CNN01
4419180058Lê Đinh Hạnh Quỳnh28/08/200018SPP01
5416190052Lê Vũ Diễm Quỳnh15/04/200119CNQTH02
6411190310Mai Nguyễn Diễm Quỳnh19/08/200119CNA03
7417190128Nguyễn Kim Bảo Quỳnh22/05/200119CNH01
8417190023Nguyễn Thị Như Quỳnh10/05/200119CNJ01
9417190063Phạm Thị Tú Quỳnh26/12/200119CNJ02
10417190061Trần Vũ Thúy Quỳnh15/03/200119CNJ02
11417190233Lương Phú Quý07/06/200119CNTL01
12417190234Săch05/09/200119CNTL01
13413190064Huỳnh Thị Kim Sa22/05/200119CNP01
14416190187Phan Tấn Sang27/01/200119CNQTH02
15417190129Dương Thị Soa02/02/200119CNH01
16416190053Nguyễn Công Sơn14/03/200119CNQTH02
17417190024Nguyễn Thị Thu Sương03/02/200119CNJ01
18417190168Phan Thị Diễm Sương13/06/200119CNH02
19416190054Trần Thị Sương31/01/200119CNQTH02
20419180059Đặng Trần Thanh Tâm15/08/200018SPP01
21417190130Hồ Thị Thanh Tâm07/01/200119CNH01
22417190064Trần Lê Minh Tâm02/09/200119CNJ02
23417190065Trần Thị Tuệ Tâm14/11/200119CNJ02
24414190049Lê Nguyễn Phương Thanh05/09/200119CNN01
25419180060Nguyễn Ngọc Phương Thanh19/05/200018SPP01
26416190055Nguyễn Thị Phương Thanh08/05/200119CNQTH01
27416190132Phạm Viết Thanh17/09/200119CNDPH01
28416190173Trần Thị Thanh12/05/200119CNDPH02
29417190236Huỳnh Phương Thảo10/12/200119CNTL01
30419180061Lê Anh Phương Thảo17/06/200018SPP01
31419180062Nguyễn Như Thảo05/10/200018SPP01
32416190133Nguyễn Thị Bích Thảo04/10/200119CNDPH01
33417190025Nguyễn Thị Phương Thảo25/07/200119CNJ01
34417190132Nguyễn Thị Thạch Thảo10/01/200119CNH01